Tra cứu doanh nghiệp rủi ro cao về thuế và hóa đơn giúp kế toán, doanh nghiệp kiểm tra thông tin đối tác trước khi giao dịch, hạn chế nguy cơ sử dụng hóa đơn không hợp pháp và phát sinh vướng mắc khi kê khai thuế GTGT. Bài viết dưới đây hướng dẫn 2 cách tra cứu doanh nghiệp có rủi ro về thuế, hóa đơn trên hệ thống của cơ quan thuế, đồng thời giải thích các mức độ rủi ro theo quy định hiện hành.
Nội dung chính:
- Doanh nghiệp có rủi ro cao về thuế, hóa đơn là gì?
- 2 cách tra cứu doanh nghiệp rủi ro cao về thuế và hóa đơn
- 5 hạng rủi ro về thuế đối với doanh nghiệp
- Các tiêu chí cơ quan thuế sử dụng để đánh giá rủi ro
- Doanh nghiệp cần làm gì khi phát hiện đối tác có dấu hiệu rủi ro?
1. Doanh nghiệp có rủi ro cao về thuế, hóa đơn là gì?
Doanh nghiệp có rủi ro cao về thuế là doanh nghiệp được cơ quan thuế đánh giá có mức độ rủi ro đáng lưu ý trong quá trình quản lý thuế. Việc đánh giá được thực hiện dựa trên thông tin đăng ký kinh doanh, hồ sơ khai thuế, tình hình nộp thuế, báo cáo tài chính, hoạt động sử dụng hóa đơn và những dữ liệu liên quan khác.
Một số dấu hiệu có thể khiến doanh nghiệp được cơ quan thuế đưa vào diện theo dõi, đánh giá rủi ro gồm:
- Có biến động bất thường về doanh thu, chi phí, lợi nhuận hoặc thuế GTGT.
- Thường xuyên nộp hồ sơ khai thuế chậm, thiếu hồ sơ hoặc phải điều chỉnh, bổ sung nhiều lần.
- Phát sinh nợ thuế kéo dài hoặc có biến động bất thường về nghĩa vụ thuế.
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở hoặc tình trạng hoạt động có dấu hiệu cần xác minh.
- Có dấu hiệu bất thường trong việc phát hành, sử dụng, hủy hoặc xử lý hóa đơn.
- Có thông tin liên quan đến hành vi vi phạm pháp luật thuế, hóa đơn hoặc giao dịch đáng ngờ cần được cơ quan thuế xem xét.
Cần lưu ý, được xếp loại rủi ro cao hoặc xuất hiện trong danh sách cảnh báo không đồng nghĩa doanh nghiệp đã bị kết luận có hành vi gian lận thuế hay sử dụng hóa đơn bất hợp pháp. Đây là thông tin để cơ quan thuế áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp và để các bên liên quan chủ động kiểm tra, xác minh thêm.
2. Hai cách tra cứu doanh nghiệp rủi ro cao về thuế và hóa đơn
Doanh nghiệp có thể chủ động kiểm tra thông tin đối tác trước khi ký hợp đồng, mua hàng hóa, sử dụng dịch vụ hoặc kê khai hóa đơn đầu vào. Dưới đây là hai cách tra cứu thông tin doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro về thuế, hóa đơn.
Cách 1: Tra cứu danh sách doanh nghiệp rủi ro cao trên Cổng thông tin Cục Thuế
Cục Thuế có chuyên mục công khai danh sách doanh nghiệp thuộc loại rủi ro cao về thuế, trong đó có các danh sách và quyết định cảnh báo do cơ quan thuế ban hành.
Bước 1: Truy cập trang tra cứu chính thức
Truy cập chuyên mục danh sách doanh nghiệp rủi ro cao về thuế tại địa chỉ:
https://gdt.gov.vn/wps/portal/home/dnrrvt
Đây là cổng thông tin của cơ quan thuế, nơi công khai các danh sách doanh nghiệp thuộc diện rủi ro cao về thuế.
Bước 2: Chọn cơ quan thuế hoặc địa phương cần tra cứu
Tại trang tra cứu, tìm danh sách tương ứng với cơ quan thuế hoặc địa phương cần kiểm tra. Tùy nội dung công bố, danh sách có thể được đăng tải theo từng quyết định, thông báo hoặc đợt rà soát.
Bước 3: Mở danh sách và kiểm tra thông tin doanh nghiệp
Xem thông tin trong danh sách được công bố, chú ý các nội dung như:
- Tên doanh nghiệp.
- Mã số thuế.
- Cơ quan thuế ban hành thông báo hoặc quyết định.
- Số, ngày ban hành văn bản.
- Nội dung cảnh báo và phạm vi áp dụng.
Nếu thông tin doanh nghiệp cần kiểm tra xuất hiện trong danh sách, hãy đọc kỹ văn bản đi kèm để xác định lý do, thời điểm và tình trạng cảnh báo. Không nên chỉ căn cứ vào tên doanh nghiệp hoặc một thông tin được chia sẻ lại trên mạng xã hội.
Lưu ý: Danh sách trên cổng thông tin có thể chứa các quyết định được ban hành từ những năm trước. Vì vậy, khi tra cứu doanh nghiệp rủi ro cao về thuế, cần kiểm tra ngày ban hành và đối chiếu với thông tin hiện tại trước khi đưa ra kết luận.
Cách 2: Tra cứu thông tin hóa đơn và danh sách doanh nghiệp rủi ro, vi phạm trên hệ thống hóa đơn điện tử
Ngoài việc kiểm tra danh sách cảnh báo, kế toán nên đối chiếu thông tin hóa đơn điện tử và tình trạng của doanh nghiệp trên hệ thống tra cứu do cơ quan thuế cung cấp.
Bước 1: Truy cập hệ thống tra cứu hóa đơn điện tử
Truy cập cổng thông tin hóa đơn điện tử của cơ quan thuế tại địa chỉ:
https://hoadondientu.gdt.gov.vn/
Giao diện và chức năng hiển thị có thể thay đổi theo từng thời kỳ. Nếu hệ thống có mục tra cứu danh sách doanh nghiệp rủi ro, vi phạm, hãy lựa chọn đúng chức năng này để tiếp tục.
Bước 2: Chọn chức năng tra cứu phù hợp
Nếu giao diện cung cấp mục “Danh sách doanh nghiệp rủi ro, vi phạm” hoặc chức năng có tên tương đương, mở mục đó và chọn phần tra cứu doanh nghiệp theo hướng dẫn của hệ thống.
Trường hợp không tìm thấy chức năng này trên giao diện hiện tại, có thể sử dụng chuyên mục danh sách doanh nghiệp rủi ro cao trên Cổng thông tin Cục Thuế ở Cách 1 và tra cứu thông tin hóa đơn qua chức năng tra cứu hóa đơn đang được hệ thống cung cấp.
Bước 3: Nhập thông tin theo yêu cầu
Tùy chức năng tra cứu, hệ thống có thể yêu cầu nhập một số thông tin như:
- Cơ quan thuế tỉnh, thành phố.
- Cơ quan thuế quản lý.
- Mã số thuế doanh nghiệp, nếu có.
- Mã xác thực hiển thị trên màn hình.
Sau khi nhập thông tin, kiểm tra lại dữ liệu rồi nhấn “Tìm kiếm” hoặc nút tương ứng.
Bước 4: Đọc và đối chiếu kết quả
Khi có kết quả, cần kiểm tra đúng mã số thuế, tên doanh nghiệp và các thông tin được hệ thống công bố. Nếu tra cứu hóa đơn, nên xem thêm thông tin về ký hiệu, số hóa đơn, ngày lập và tình trạng hóa đơn theo chức năng có sẵn.
Không nên mặc định rằng một hóa đơn chắc chắn hợp pháp chỉ vì tra cứu được thông tin, hoặc mặc định hóa đơn không hợp pháp chỉ vì chưa tìm thấy kết quả. Nếu thông tin không rõ ràng, kế toán nên lưu lại dữ liệu tra cứu và liên hệ cơ quan thuế quản lý để xác minh.
3. Phân loại mức độ rủi ro về thuế đối với doanh nghiệp
Theo Điều 11 Thông tư 31/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính về áp dụng quản lý rủi ro trong quản lý thuế, doanh nghiệp được phân loại mức độ rủi ro theo 5 hạng, từ rủi ro rất thấp đến rủi ro rất cao.
|
Hạng rủi ro |
Mức độ đánh giá |
|
Hạng 1 |
Rủi ro rất thấp |
| Hạng 2 |
Rủi ro thấp |
|
Hạng 3 |
Rủi ro trung bình |
| Hạng 4 |
Rủi ro cao |
|
Hạng 5 |
Rủi ro rất cao |
Việc phân loại giúp cơ quan thuế xác định mức độ cần thiết của các biện pháp quản lý, giám sát, kiểm tra hoặc xử lý theo quy định. Doanh nghiệp có mức độ rủi ro cao hơn có thể được ưu tiên xem xét trong các nghiệp vụ quản lý thuế tương ứng.
Cần phân biệt mức độ rủi ro về thuế với mức độ tuân thủ pháp luật thuế. Đây là những nội dung đánh giá có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. Thông tư 31/2021/TT-BTC quy định các mức đánh giá tuân thủ và các hạng phân loại rủi ro riêng biệt.
4. Những tiêu chí được sử dụng để đánh giá rủi ro thuế của doanh nghiệp
Theo Thông tư 31/2021/TT-BTC và các phụ lục liên quan, việc đánh giá rủi ro dựa trên nhiều nhóm thông tin. Cơ quan thuế xem xét dữ liệu tổng thể và các chỉ số phù hợp với từng nghiệp vụ quản lý, không chỉ căn cứ vào một dấu hiệu đơn lẻ.
4.1. Thông tin đăng ký và đặc điểm doanh nghiệp
Các thông tin có thể được xem xét gồm:
- Thời gian đăng ký và thời gian hoạt động.
- Địa chỉ trụ sở, loại hình doanh nghiệp.
- Ngành nghề đăng ký và lĩnh vực kinh doanh chính.
- Vốn điều lệ, vốn chủ sở hữu và biến động vốn.
- Mức độ phù hợp giữa số lượng lao động với quy mô, tính chất hoạt động.
4.2. Thông tin chủ doanh nghiệp và người đại diện theo pháp luật
Cơ quan thuế có thể xem xét:
- Mức độ đầy đủ, chính xác của thông tin cá nhân liên quan.
- Lịch sử vi phạm pháp luật thuế của chủ doanh nghiệp hoặc người đại diện theo pháp luật.
- Số lượng doanh nghiệp mà cá nhân có liên quan với tư cách chủ sở hữu hoặc người đại diện.
- Các thông tin về địa chỉ đăng ký và dữ liệu quản lý có liên quan.
4.3. Tình trạng hoạt động của doanh nghiệp
Nhóm tiêu chí này có thể bao gồm:
- Trạng thái hoạt động hiện tại.
- Số lần tạm ngừng kinh doanh.
- Số lần thay đổi địa điểm kinh doanh.
- Trường hợp thay đổi địa điểm nhưng còn nghĩa vụ thuế chưa hoàn thành.
4.4. Tình hình kê khai và nộp hồ sơ thuế
Cơ quan thuế có thể đánh giá:
- Tỷ lệ hồ sơ khai thuế đã nộp so với số hồ sơ phải nộp.
- Tỷ lệ hồ sơ nộp đúng hạn.
- Việc điều chỉnh, bổ sung các chỉ tiêu trên hồ sơ khai thuế.
- Mức độ đầy đủ và nhất quán của dữ liệu kê khai.
4.5. Báo cáo tài chính và doanh thu
Các nội dung được xem xét có thể gồm:
- Ý kiến kiểm toán báo cáo tài chính, nếu thuộc trường hợp có báo cáo được kiểm toán.
- Tổng doanh thu bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ.
- Doanh thu thuần.
- Biến động doanh thu giữa các kỳ.
- Mức độ phù hợp giữa doanh thu với đặc điểm và quy mô hoạt động.
4.6. Chi phí, lợi nhuận và tài sản
Nhóm thông tin này bao gồm:
- Tổng chi phí và biến động chi phí.
- Giá trị hàng hóa, dịch vụ mua vào.
- Mối tương quan giữa giá trị mua vào và bán ra.
- Số lỗ, số lần kê khai lỗ và biến động lợi nhuận.
- Lợi nhuận kế toán trước thuế và sau thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn và biến động tài sản.
4.7. Công nợ và các khoản mục tài chính trọng yếu
Một số tiêu chí có thể được xem xét gồm:
- Tổng nợ phải trả và biến động công nợ.
- Khoản phải trả người bán.
- Khoản người mua trả tiền trước.
- Các khoản dự phòng và sự thay đổi giữa các kỳ.
4.8. Tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế
Cơ quan thuế có thể phân tích:
- Số thuế phải nộp, đã nộp hoặc còn phải nộp.
- Số thuế được hoàn, miễn hoặc giảm trong kỳ.
- Số ngày chậm nộp thuế và tổng tiền chậm nộp.
- Tuổi nợ thuế, số lần phát sinh tiền chậm nộp.
- Biến động tổng số tiền thuế nợ.
4.9. Thuế giá trị gia tăng (GTGT)
Các chỉ số có thể liên quan đến:
- Thuế GTGT phát sinh và thuế GTGT phải nộp.
- Biến động thuế GTGT qua các kỳ.
- Thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ mua vào và bán ra.
- Số thuế GTGT còn được khấu trừ chuyển kỳ sau.
- Mối tương quan giữa số liệu thuế GTGT với doanh thu, chi phí và tình hình kinh doanh.
4.10. Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)
Nhóm tiêu chí này có thể gồm:
- Thuế TNDN phải nộp và còn phải nộp.
- Số thuế TNDN được ưu đãi, miễn hoặc giảm.
- Biến động số thuế phải nộp và số thuế còn nợ.
- Sự thay đổi của các khoản ưu đãi, miễn giảm thuế.
4.11. Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB)
Đối với doanh nghiệp thuộc diện phát sinh loại thuế này, cơ quan thuế có thể xem xét:
- Số thuế TTĐB phải nộp.
- Số thuế TTĐB được khấu trừ.
- Biến động số thuế phải nộp và số thuế được khấu trừ qua các kỳ.
4.12. Vi phạm hành chính về thuế và hóa đơn
Những thông tin liên quan có thể bao gồm:
- Số lần bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế.
- Tổng số tiền xử phạt.
- Số lần bị xử phạt liên quan đến hóa đơn.
- Tình hình sử dụng, xóa bỏ, hủy, mất, cháy hoặc hỏng hóa đơn theo dữ liệu quản lý.
Ngoài các nhóm thông tin trên, việc đánh giá còn có thể xem xét kết quả thanh tra, kiểm tra, giao dịch liên kết, dấu hiệu bất thường và các dữ liệu khác theo quy định.
Danh sách tiêu chí nêu trên nhằm giúp doanh nghiệp hiểu các nhóm thông tin có thể được phân tích. Không phải mọi chỉ tiêu đều áp dụng giống nhau cho tất cả doanh nghiệp hoặc đều được sử dụng trong mọi trường hợp đánh giá rủi ro.
5. Doanh nghiệp bị xếp loại rủi ro cao về thuế sẽ bị xử lý như thế nào?
Kết quả phân loại rủi ro là căn cứ để cơ quan thuế lựa chọn biện pháp quản lý phù hợp với từng trường hợp. Tùy tính chất, mức độ rủi ro và dữ liệu thực tế, doanh nghiệp có thể thuộc diện được tăng cường giám sát, phân tích hồ sơ khai thuế, rà soát hóa đơn hoặc được xem xét trong các hoạt động kiểm tra, thanh tra theo quy định.
Việc bị phân loại rủi ro cao không tự động đồng nghĩa doanh nghiệp bị phạt, bị truy thu thuế hoặc bị kết luận có hành vi vi phạm. Các biện pháp xử lý vi phạm chỉ được thực hiện khi có căn cứ và đáp ứng điều kiện pháp luật tương ứng.
Đối với doanh nghiệp nhận được yêu cầu giải trình, cung cấp hồ sơ hoặc xác minh từ cơ quan thuế, cần rà soát thông tin, chuẩn bị chứng từ liên quan và phản hồi đúng thời hạn ghi trong thông báo.
6. Kế toán cần làm gì khi đối tác nằm trong danh sách doanh nghiệp rủi ro cao về thuế?
Khi phát hiện đối tác có tên trong danh sách cảnh báo, kế toán không nên vội kết luận toàn bộ hóa đơn của đối tác đều không hợp pháp. Thay vào đó, cần thực hiện các bước kiểm tra bổ sung:
- Xác minh đúng đối tượng: Đối chiếu mã số thuế, tên doanh nghiệp và thông tin đăng ký để tránh nhầm lẫn với đơn vị có tên tương tự.
- Kiểm tra thời điểm cảnh báo: Đọc quyết định hoặc thông báo, xác định ngày ban hành và nội dung cảnh báo cụ thể.
- Rà soát giao dịch thực tế: Kiểm tra hợp đồng, đơn đặt hàng, biên bản giao nhận, chứng từ thanh toán, hồ sơ nghiệm thu và các tài liệu chứng minh giao dịch có thật.
- Đối chiếu hóa đơn điện tử: Kiểm tra dữ liệu hóa đơn trên hệ thống của cơ quan thuế và lưu kết quả tra cứu phù hợp với quy trình nội bộ.
- Xác minh khi còn nghi vấn: Liên hệ cơ quan thuế quản lý hoặc yêu cầu đối tác cung cấp thông tin cần thiết trước khi đưa ra quyết định xử lý hồ sơ kế toán, thuế.
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng việc xác định hóa đơn có hợp pháp hay không phải dựa trên các quy định áp dụng và hồ sơ thực tế của giao dịch, chứ không chỉ dựa vào việc tên nhà cung cấp có xuất hiện trong danh sách rủi ro hay không.
7. Câu hỏi thường gặp về tra cứu doanh nghiệp rủi ro cao về thuế
7.1. Tra cứu doanh nghiệp rủi ro cao về thuế ở đâu?
Bạn có thể truy cập chuyên mục danh sách doanh nghiệp rủi ro cao trên Cổng thông tin Cục Thuế tại https://gdt.gov.vn/wps/portal/home/dnrrvt. Ngoài ra, có thể sử dụng hệ thống hóa đơn điện tử của cơ quan thuế để tra cứu hóa đơn và những thông tin được hệ thống công bố.
7.2. Doanh nghiệp có tên trong danh sách rủi ro cao có được xuất hóa đơn không?
Cần căn cứ vào tình trạng pháp lý, trạng thái sử dụng hóa đơn và văn bản cụ thể áp dụng cho doanh nghiệp đó. Không thể chỉ dựa vào việc có tên trong danh sách cảnh báo để kết luận doanh nghiệp được hoặc không được xuất hóa đơn.
7.3. Hóa đơn của doanh nghiệp rủi ro cao có được khấu trừ thuế GTGT không?
Việc khấu trừ thuế GTGT cần được xem xét theo điều kiện pháp luật hiện hành, tính hợp pháp của hóa đơn, giao dịch mua bán thực tế và hồ sơ chứng từ liên quan. Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ và xác minh với cơ quan thuế nếu có dấu hiệu bất thường.
7.4. Danh sách doanh nghiệp rủi ro cao có được cập nhật thường xuyên không?
Thông tin được công khai theo các quyết định, thông báo và đợt công bố của cơ quan thuế. Do đó, khi sử dụng kết quả tra cứu, cần xem ngày ban hành văn bản và kiểm tra thêm thông tin hiện tại thay vì chỉ dựa vào một danh sách cũ.
Kết luận
Tra cứu doanh nghiệp có rủi ro cao về thuế và hóa đơn là bước kiểm tra hữu ích trước khi giao dịch, đặc biệt với bộ phận kế toán phụ trách hóa đơn đầu vào, thuế GTGT và hồ sơ thanh toán. Doanh nghiệp nên kết hợp tra cứu danh sách cảnh báo, kiểm tra thông tin hóa đơn điện tử và rà soát chứng từ giao dịch thực tế để hạn chế rủi ro.
Nếu cần hỗ trợ rà soát hồ sơ kế toán, hóa đơn và nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ kế toán thuế của Kế toán Vegas để được hỗ trợ theo tình hình thực tế.
Căn cứ pháp lý tham khảo: Thông tư 31/2021/TT-BTC ngày 17/5/2021 của Bộ Tài chính về áp dụng quản lý rủi ro trong quản lý thuế; các quy định pháp luật về quản lý thuế, hóa đơn và chứng từ đang có hiệu lực tại thời điểm phát sinh giao dịch. Khi áp dụng vào một vụ việc cụ thể, cần đối chiếu văn bản hiện hành và hướng dẫn của cơ quan thuế có thẩm quyền.
>>> Giải thể tại Ba Đình – Hà Nội
>>> Giải thể tại Giảng Võ – Hà Nội

