Tiếng Anh chuyên ngành kế toán là kiến thức cần thiết đối với kế toán viên, kiểm toán viên, sinh viên ngành tài chính – kế toán và những người làm việc tại doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài. Việc hiểu đúng các thuật ngữ kế toán tiếng Anh giúp bạn đọc tài liệu chuyên môn dễ dàng hơn, xử lý chứng từ chính xác và giao tiếp hiệu quả trong công việc.
Nội dung chính:
- Kế toán là gì? Các công việc kế toán bằng tiếng Anh.
- 95 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán thông dụng.
- 30 từ viết tắt tiếng Anh thường gặp trong kế toán.
- Các nguyên tắc kế toán cơ bản bằng tiếng Anh.
- Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho kế toán viên.
- Lưu ý khi sử dụng thuật ngữ trong hồ sơ và báo cáo tài chính.
1. Kế toán là gì? Thuật ngữ kế toán tiếng Anh được sử dụng như thế nào?
Kế toán trong tiếng Anh là Accounting. Đây là hoạt động thu thập, xử lý, ghi nhận, kiểm tra và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính của doanh nghiệp hoặc tổ chức thông qua chứng từ, sổ kế toán và báo cáo tài chính.
Kế toán không chỉ phục vụ việc ghi nhận các giao dịch phát sinh mà còn hỗ trợ ban lãnh đạo theo dõi hiệu quả kinh doanh, quản lý tài sản, kiểm soát chi phí và đưa ra quyết định phù hợp.
Những công việc kế toán thường gặp bằng tiếng Anh
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Accounting tasks |
Công việc kế toán |
| Bookkeeping |
Công việc ghi sổ kế toán |
|
Recording transactions |
Ghi nhận giao dịch |
| Checking accounting data |
Kiểm tra dữ liệu kế toán |
|
Preparing financial statements |
Lập báo cáo tài chính |
| Preparing a balance sheet |
Lập bảng cân đối kế toán |
|
Financial analysis |
Phân tích tài chính |
| Account reconciliation |
Đối chiếu tài khoản |
|
Tax return preparation |
Lập hồ sơ khai thuế |
| Internal control |
Kiểm soát nội bộ |
Nắm vững những cụm từ trên sẽ giúp kế toán viên thuận lợi hơn khi đọc hướng dẫn nghiệp vụ, trao đổi với đồng nghiệp quốc tế hoặc làm việc với hệ thống kế toán sử dụng tiếng Anh.
2. Tổng hợp 95 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán
Danh sách dưới đây được phân nhóm theo nội dung để người đọc dễ học và tra cứu hơn. Một số thuật ngữ có thể có cách dịch khác nhau tùy ngữ cảnh, hệ thống kế toán và loại báo cáo sử dụng.
2.1. Nhóm thuật ngữ kế toán cơ bản
|
STT |
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Accounting | Kế toán |
| 2 | Accounting entry |
Bút toán kế toán |
|
3 |
Audit | Kiểm toán |
| 4 | Financials |
Thông tin, báo cáo tài chính |
|
5 |
Bookkeeper | Nhân viên ghi sổ kế toán |
| 6 | Invoice |
Hóa đơn |
|
7 |
Unit of measure | Đơn vị tính |
| 8 | Accumulated |
Lũy kế |
|
9 |
Net assets | Tài sản thuần |
|
10 |
Owner’s equity |
Vốn chủ sở hữu |
| 11 | Dividends |
Cổ tức |
|
12 |
Revenue | Doanh thu |
| 13 | Expense |
Chi phí |
|
14 |
Tools and supplies | Công cụ, dụng cụ |
| 15 | Inventory / Stock |
Hàng tồn kho |
|
16 |
Finished goods | Thành phẩm |
|
17 |
Raw materials |
Nguyên vật liệu |
| 18 | Bank transfer |
Chuyển khoản ngân hàng |
|
19 |
Debit note | Chứng từ báo nợ |
| 20 | Credit note |
Chứng từ báo có |
2.2. Nhóm tiền, công nợ và các khoản phải thu, phải trả
|
STT |
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
21 |
Cash on hand | Tiền mặt tồn quỹ |
| 22 | Cash at bank |
Tiền gửi ngân hàng |
|
23 |
Goods in transit for sale | Hàng hóa gửi đi bán |
| 24 | Purchased goods in transit |
Hàng mua đang đi đường |
|
25 |
Allowance for inventory write-downs | Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
| 26 | Long-term borrowings |
Vay dài hạn |
|
27 |
Short-term borrowings | Vay ngắn hạn |
| 28 | Long-term deposits and collateral |
Ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
29 |
Long-term investments | Đầu tư tài chính dài hạn |
| 30 | Short-term investments |
Đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
31 |
Advances to suppliers | Trả trước cho nhà cung cấp |
| 32 | Accounts payable |
Các khoản phải trả |
|
33 |
Accounts receivable | Các khoản phải thu |
| 34 | Receivables from customers |
Phải thu của khách hàng |
|
35 |
Selling expenses | Chi phí bán hàng |
| 36 | Prepaid expenses |
Chi phí trả trước |
|
37 |
Unearned revenue | Doanh thu chưa thực hiện |
| 38 | Sales returns |
Hàng bán bị trả lại |
|
39 |
Total assets | Tổng tài sản |
| 40 |
Total liabilities and equity |
Tổng nợ phải trả và vốn chủ sở hữu |
|
41 |
Total liabilities | Tổng nợ phải trả |
| 42 | Current liabilities |
Nợ phải trả ngắn hạn |
|
43 |
Non-current liabilities | Nợ phải trả dài hạn |
| 44 | Employee advances |
Tạm ứng cho nhân viên |
|
45 |
Payables to employees | Các khoản phải trả người lao động |
| 46 | Accounts reconciliation |
Đối chiếu tài khoản, công nợ |
|
47 |
Outstanding debt | Khoản nợ chưa thanh toán |
| 48 | Debt report |
Báo cáo công nợ |
2.3. Nhóm tài sản cố định, khấu hao và kết quả kinh doanh
|
STT |
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
49 |
Tangible fixed assets | Tài sản cố định hữu hình |
| 50 | Intangible fixed assets |
Tài sản cố định vô hình |
|
51 |
Accumulated depreciation of tangible fixed assets | Hao mòn lũy kế tài sản cố định hữu hình |
| 52 | Accumulated amortization of intangible assets |
Hao mòn lũy kế tài sản vô hình |
|
53 |
Accumulated depreciation of leased assets | Hao mòn lũy kế tài sản thuê |
| 54 | Disposal of fixed assets |
Thanh lý tài sản cố định |
|
55 |
Depreciation / Amortization | Khấu hao tài sản hữu hình / phân bổ tài sản vô hình |
| 56 | Straight-line method |
Phương pháp đường thẳng |
|
57 |
Accelerated depreciation | Khấu hao nhanh |
| 58 | Operating profit |
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh |
|
59 |
Revenue deductions |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
| 60 | Sales discounts |
Chiết khấu bán hàng |
|
61 |
Cash discounts | Chiết khấu thanh toán |
| 62 | Cost of goods sold |
Giá vốn hàng bán |
|
63 |
General and administrative expenses | Chi phí quản lý doanh nghiệp |
| 64 | Financial expenses |
Chi phí tài chính |
|
65 |
Financial income | Doanh thu hoạt động tài chính |
| 66 | Construction in progress |
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
67 |
Gross revenue | Tổng doanh thu |
| 68 | Gross profit |
Lợi nhuận gộp |
|
69 |
Gross loss | Lỗ gộp |
| 70 | Net revenue |
Doanh thu thuần |
|
71 |
Net profit | Lợi nhuận thuần |
| 72 | Net loss |
Lỗ ròng |
|
73 |
Net book value | Giá trị còn lại trên sổ sách |
| 74 | Retained earnings |
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
75 |
Foreign exchange differences |
Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
2.4. Nhóm kế toán tài chính và báo cáo tài chính
|
STT |
Thuật ngữ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
76 |
Financial accounting | Kế toán tài chính |
| 77 | Management accounting |
Kế toán quản trị |
|
78 |
Internal auditor | Kiểm toán viên nội bộ |
| 79 | Account audit |
Kiểm tra, kiểm toán tài khoản |
|
80 |
Account reconciliation | Đối chiếu tài khoản |
| 81 | General ledger |
Sổ cái |
|
82 |
T-account | Tài khoản chữ T |
| 83 | Financial statements |
Báo cáo tài chính |
|
84 |
Balance sheet | Bảng cân đối kế toán |
| 85 | Income statement |
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh |
|
86 |
Cash flow statement | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| 87 | Accounting concepts |
Các khái niệm kế toán |
|
88 |
Historical cost principle | Nguyên tắc giá gốc |
| 89 | Prudence principle |
Nguyên tắc thận trọng |
|
90 |
Consistency principle | Nguyên tắc nhất quán |
| 91 | Employee welfare and bonus funds |
Quỹ phúc lợi, khen thưởng |
|
92 |
Development and investment fund | Quỹ đầu tư phát triển |
| 93 | Income tax |
Thuế thu nhập |
|
94 |
Taxes and other amounts payable to the state budget | Thuế và các khoản phải nộp ngân sách nhà nước |
| 95 | Accounting software |
Phần mềm kế toán |
Lưu ý: Một số mục trong danh sách là thuật ngữ theo cách diễn đạt phổ biến hoặc thuật ngữ phục vụ tra cứu. Khi dịch tài liệu chính thức, cần ưu tiên thuật ngữ tương ứng với nội dung thực tế của tài khoản, báo cáo và chuẩn mực đang áp dụng.
3. Tổng hợp 30 từ viết tắt tiếng Anh trong kế toán
Các chữ viết tắt chuyên ngành kế toán thường xuất hiện trong hóa đơn, chứng từ, báo cáo quản trị, tài liệu tài chính và hoạt động kinh doanh quốc tế. Dưới đây là danh sách 30 từ viết tắt được tổng hợp từ những nhóm thuật ngữ thông dụng.
|
STT |
Viết tắt | Tên tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
VAT | Value Added Tax | Thuế giá trị gia tăng |
| 2 | PIT | Personal Income Tax |
Thuế thu nhập cá nhân |
|
3 |
CIT | Corporate Income Tax | Thuế thu nhập doanh nghiệp |
| 4 | B/B | Bill Book |
Sổ hoặc quyển hóa đơn, tùy ngữ cảnh |
|
5 |
CD | Certificate of Deposit | Chứng chỉ tiền gửi |
| 6 | COD | Cash on Delivery |
Thanh toán khi nhận hàng |
|
7 |
MO | Money Order | Lệnh chuyển tiền, bưu phiếu |
| 8 | B/L | Bill of Lading |
Vận đơn |
|
9 |
BS | Balance Sheet | Bảng cân đối kế toán |
| 10 | BV | Book Value |
Giá trị sổ sách |
|
11 |
BR | Bills Receivable | Hối phiếu phải thu |
| 12 | AR | Accounts Receivable |
Các khoản phải thu |
|
13 |
AP | Accounts Payable | Các khoản phải trả |
| 14 | AS | Account Sales |
Bảng kê bán hàng, tùy ngữ cảnh |
|
15 |
CB | Cash Book | Sổ quỹ tiền mặt |
| 16 | COGS |
Cost of Goods Sold |
Giá vốn hàng bán |
|
17 |
FIFO | First In, First Out | Nhập trước, xuất trước |
| 18 | LIFO | Last In, First Out |
Nhập sau, xuất trước |
|
19 |
EBIT | Earnings Before Interest and Taxes | Lợi nhuận trước lãi vay và thuế |
| 20 | EBITDA | Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization |
Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao |
|
21 |
CA | Chartered Accountant | Kế toán viên có chứng chỉ nghề nghiệp theo hệ thống tương ứng |
| 22 | CA | Chief Accountant |
Kế toán trưởng, tùy cách sử dụng |
|
23 |
CEO | Chief Executive Officer | Giám đốc điều hành |
| 24 | CFO | Chief Financial Officer |
Giám đốc tài chính |
|
25 |
CAPM | Capital Asset Pricing Model | Mô hình định giá tài sản vốn |
| 26 | GAAP | Generally Accepted Accounting Principles |
Các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung |
|
27 |
VAS | Vietnamese Accounting Standards | Chuẩn mực kế toán Việt Nam |
| 28 | IAS | International Accounting Standards |
Chuẩn mực kế toán quốc tế |
|
29 |
IFRS | International Financial Reporting Standards | Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế |
| 30 | IASC | International Accounting Standards Committee |
Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế |
Một số từ viết tắt kế toán cần ghi nhớ
- VAT, PIT, CIT: Các thuật ngữ liên quan đến thuế GTGT, thuế TNCN và thuế TNDN.
- AR và AP: Dùng để phân biệt các khoản phải thu và phải trả trong công tác quản lý công nợ.
- COGS: Thể hiện giá vốn hàng bán, thường được sử dụng khi phân tích lợi nhuận gộp.
- FIFO và LIFO: Là tên các phương pháp xác định giá trị hàng tồn kho; việc lựa chọn phương pháp phải phù hợp với chuẩn mực và chế độ kế toán áp dụng.
- EBIT và EBITDA: Các chỉ tiêu phân tích hiệu quả tài chính, không đồng nghĩa với lợi nhuận sau thuế.
- VAS và IFRS: Hai nhóm chuẩn mực có phạm vi áp dụng khác nhau; doanh nghiệp cần xác định đúng khuôn khổ báo cáo của mình.
Lưu ý rằng một số chữ viết tắt có nhiều nghĩa tùy tài liệu. Ví dụ, CA có thể chỉ chức danh hoặc chứng chỉ nghề nghiệp. Vì vậy, cần xem ngữ cảnh trước khi dịch.
4. Các nguyên tắc kế toán cơ bản bằng tiếng Anh
Bên cạnh việc học từ vựng, kế toán viên cần hiểu các nguyên tắc và khái niệm nền tảng để đọc tài liệu chuyên môn chính xác hơn.
|
STT |
Tên nguyên tắc tiếng Anh |
Giải thích bằng tiếng Việt |
|
1 |
Going concern principle | Nguyên tắc hoạt động liên tục: giả định doanh nghiệp tiếp tục hoạt động trong tương lai có thể dự đoán được, trừ khi có căn cứ khác. |
| 2 | Historical cost principle |
Nguyên tắc giá gốc: ghi nhận tài sản theo cơ sở giá gốc khi đáp ứng điều kiện áp dụng. |
|
3 |
Matching principle | Nguyên tắc phù hợp: ghi nhận chi phí phù hợp với doanh thu liên quan theo quy định kế toán. |
| 4 | Revenue recognition principle |
Nguyên tắc ghi nhận doanh thu: xác định thời điểm và điều kiện ghi nhận doanh thu theo khuôn khổ kế toán áp dụng. |
|
5 |
Prudence principle | Nguyên tắc thận trọng: cần xem xét, đánh giá thận trọng khi lập ước tính kế toán và ghi nhận các khoản mục. |
| 6 | Relevance |
Tính thích hợp: thông tin có khả năng hỗ trợ người sử dụng đưa ra quyết định. |
|
7 |
Faithful representation | Trình bày trung thực: thông tin phản ánh trung thực bản chất của các giao dịch và sự kiện kinh tế. |
| 8 | Timeliness |
Tính kịp thời: thông tin được cung cấp đúng thời điểm để hỗ trợ việc ra quyết định. |
Các nguyên tắc và đặc tính chất lượng thông tin trên cần được hiểu trong bối cảnh chuẩn mực kế toán áp dụng. Không phải mọi khái niệm trong danh sách đều có vị trí hoặc cách diễn giải giống nhau trong mọi hệ thống kế toán.
5. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành kế toán
Dưới đây là một số câu thường dùng khi kế toán trao đổi về công việc, chứng từ thuế và báo cáo tài chính.
Mẫu câu 1: Chuẩn bị hồ sơ khai thuế
English: Could you prepare the tax returns for submission next month?
Tiếng Việt: Bạn có thể chuẩn bị hồ sơ khai thuế để nộp vào tháng tới không?
Mẫu câu 2: Yêu cầu cung cấp báo cáo tài chính
English: Could you provide the financial statements for this year?
Tiếng Việt: Bạn có thể cung cấp báo cáo tài chính của năm nay không?
Mẫu câu 3: Thông báo lịch kiểm toán
English: The financial statement audit is scheduled for next quarter.
Tiếng Việt: Cuộc kiểm toán báo cáo tài chính dự kiến diễn ra vào quý tới.
Mẫu câu 4: Cập nhật báo cáo công nợ
English: Please update the accounts receivable and accounts payable reports.
Tiếng Việt: Vui lòng cập nhật báo cáo các khoản phải thu và phải trả.
Một số mẫu câu bổ sung
English: Please send me the invoice and supporting documents.
Tiếng Việt: Vui lòng gửi cho tôi hóa đơn và các chứng từ liên quan.
English: We need to reconcile the bank statement with the accounting records.
Tiếng Việt: Chúng ta cần đối chiếu sao kê ngân hàng với sổ sách kế toán.
English: The accounting team is reviewing the year-end financial statements.
Tiếng Việt: Bộ phận kế toán đang rà soát báo cáo tài chính cuối năm.
English: Could you explain the difference between revenue and profit?
Tiếng Việt: Bạn có thể giải thích sự khác nhau giữa doanh thu và lợi nhuận không?
Để giao tiếp chuyên nghiệp hơn, người học nên ghi nhớ cả cụm từ và tình huống sử dụng, thay vì chỉ học nghĩa của từng từ riêng lẻ.
6. Lưu ý khi sử dụng thuật ngữ kế toán trong doanh nghiệp năm 2026
Thuật ngữ tiếng Anh có thể được sử dụng trong phần mềm kế toán, tài liệu quản trị, hợp đồng và báo cáo cho đối tác nước ngoài. Tuy nhiên, việc dịch thuật cần phù hợp với chế độ kế toán, chuẩn mực và quy định pháp luật áp dụng cho doanh nghiệp.
Đáng chú ý, Thông tư 99/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này. Thông tư thay thế phần lớn chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, đồng thời có quy định riêng đối với một số nội dung chuyển tiếp.
Khi áp dụng trong thực tế, doanh nghiệp nên lưu ý:
- Đối chiếu đúng chế độ kế toán: Không nên chỉ dựa vào tài liệu cũ khi tra cứu tài khoản, chứng từ, sổ kế toán và báo cáo tài chính.
- Phân biệt thuật ngữ kế toán và thuật ngữ thuế: Việc ghi nhận kế toán và xác định nghĩa vụ thuế có thể tuân theo những quy định khác nhau.
- Sử dụng từ ngữ nhất quán: Cần thống nhất cách dịch thuật ngữ trong báo cáo, quy trình nội bộ và tài liệu gửi đối tác.
- Kiểm tra ngữ cảnh: Một thuật ngữ tiếng Anh có thể mang nghĩa khác nhau tùy loại chứng từ hoặc báo cáo.
- Tham khảo văn bản chính thức: Khi sử dụng thuật ngữ trong hồ sơ pháp lý hoặc báo cáo chính thức, cần đối chiếu văn bản hiện hành thay vì chỉ dựa vào bảng từ vựng.
Danh sách trong bài viết phục vụ mục đích học tập và tra cứu thuật ngữ. Việc áp dụng vào nghiệp vụ thực tế cần căn cứ vào bản chất giao dịch và chế độ kế toán của doanh nghiệp.
7. Kết luận
Việc ghi nhớ các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán giúp kế toán viên nâng cao khả năng đọc hiểu báo cáo tài chính, xử lý chứng từ và giao tiếp với đối tác quốc tế. Những nhóm từ như Accounts Receivable, Accounts Payable, Cost of Goods Sold, Balance Sheet và Cash Flow Statement là nền tảng hữu ích cho quá trình học tập và làm việc.
Bên cạnh đó, hiểu đúng các chữ viết tắt như VAT, PIT, CIT, COGS, FIFO, VAS và IFRS sẽ giúp bạn tiếp cận tài liệu chuyên môn thuận lợi hơn. Khi vận dụng vào thực tế, cần đối chiếu cách dùng với ngữ cảnh, chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành.
Nếu doanh nghiệp cần hỗ trợ về nghiệp vụ kế toán, sổ sách, báo cáo tài chính hoặc cập nhật chế độ kế toán mới, Kế toán Vegas có thể đồng hành tư vấn theo nhu cầu thực tế.
Website: https://ketoanvegas.vn
>>> Giải thể tại Ba Đình – Hà Nội
>>> Giải thể tại Giảng Võ – Hà Nội

