Thành lập công đoàn cơ sở cần đáp ứng điều kiện gì? Hồ sơ gồm những giấy tờ nào, ai có thẩm quyền ra quyết định công nhận và công đoàn cơ sở được sử dụng bao nhiêu phần trăm kinh phí công đoàn? Kế Toán Vegas tổng hợp các quy định, điều kiện và quy trình thành lập công đoàn cơ sở để doanh nghiệp và người lao động dễ dàng tham khảo, chuẩn bị.
Nội dung chính:
- Công đoàn cơ sở là gì? Có những loại hình nào?
- Điều kiện thành lập công đoàn cơ sở.
- Ai có thẩm quyền quyết định công nhận công đoàn cơ sở?
- Hồ sơ thành lập công đoàn cơ sở gồm những gì?
- Quy trình, thủ tục thành lập công đoàn cơ sở tại doanh nghiệp.
- Quyền hạn và nhiệm vụ của công đoàn cơ sở.
- Công đoàn cơ sở được phân phối bao nhiêu phần trăm kinh phí công đoàn?
1. Công đoàn cơ sở là gì?
Công đoàn cơ sở (CĐCS) là tổ chức cơ sở thuộc hệ thống Công đoàn Việt Nam, được thành lập tại một hoặc nhiều cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp khi đáp ứng điều kiện theo quy định và được công đoàn cấp có thẩm quyền công nhận.
Tại doanh nghiệp, công đoàn cơ sở đại diện cho đoàn viên và người lao động trong việc trao đổi, thương lượng, giám sát thực hiện chế độ, chính sách và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động.
Theo Điều lệ Công đoàn Việt Nam ban hành kèm Quyết định 2399/QĐ-TLĐ năm 2024, các loại hình công đoàn cấp cơ sở gồm:
- Công đoàn cơ sở tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập.
- Công đoàn cơ sở tại đơn vị sự nghiệp ngoài công lập.
- Công đoàn cơ sở trong doanh nghiệp.
- Công đoàn cơ sở tại hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã.
- Nghiệp đoàn cơ sở.
Tùy theo quy mô và đặc điểm hoạt động, công đoàn cơ sở có thể tổ chức công đoàn bộ phận, tổ công đoàn hoặc công đoàn cơ sở thành viên theo quy định và hướng dẫn có liên quan.
2. Điều kiện thành lập công đoàn cơ sở mới nhất
Theo Điều 15 Điều lệ Công đoàn Việt Nam ban hành kèm Quyết định 2399/QĐ-TLĐ năm 2024, việc thành lập công đoàn cơ sở cần đáp ứng các điều kiện chính sau:
Thứ nhất, có đủ số lượng người tự nguyện tham gia.
Tại cơ quan, tổ chức, đơn vị hoặc doanh nghiệp phải có từ 05 đoàn viên công đoàn hoặc 05 người lao động trở lên có đơn tự nguyện gia nhập Công đoàn Việt Nam.
Thứ hai, được công đoàn cấp có thẩm quyền công nhận.
Công đoàn cơ sở phải được công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở hoặc công đoàn cấp tỉnh, công đoàn ngành trung ương và tương đương công nhận theo quy định.
Như vậy, doanh nghiệp có người lao động quan tâm đến việc thành lập công đoàn nên liên hệ công đoàn cấp có thẩm quyền để được hướng dẫn tổ chức vận động, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện các thủ tục liên quan.
Lưu ý: Đáp ứng số lượng người tự nguyện tham gia là điều kiện cần, nhưng chưa đồng nghĩa công đoàn cơ sở đã được công nhận chính thức.
3. Ai có thẩm quyền ra quyết định thành lập công đoàn cơ sở?
Đây là nội dung nhiều doanh nghiệp quan tâm khi tìm hiểu thủ tục thành lập công đoàn cơ sở.
Theo Điều lệ Công đoàn Việt Nam, người lao động có thể tự nguyện thành lập ban vận động để tuyên truyền, tiếp nhận đăng ký gia nhập và chuẩn bị đại hội thành lập. Sau khi đáp ứng điều kiện và hoàn thiện thủ tục, công đoàn cấp có thẩm quyền xem xét, ban hành quyết định công nhận công đoàn cơ sở.
Doanh nghiệp không tự ban hành quyết định công nhận công đoàn cơ sở thay cho tổ chức công đoàn cấp trên.
Vai trò của các bên được hiểu như sau:
- Người lao động, ban vận động: Tuyên truyền, vận động người lao động tự nguyện gia nhập và chuẩn bị đại hội thành lập.
- Đại hội thành lập: Thực hiện các nội dung tổ chức theo hướng dẫn, trong đó có bầu ban chấp hành và các chức danh theo quy định.
- Công đoàn cấp có thẩm quyền: Hướng dẫn, tiếp nhận và xem xét hồ sơ, thực hiện việc công nhận theo quy định.
- Doanh nghiệp, người sử dụng lao động: Phối hợp trong phạm vi trách nhiệm pháp luật quy định, tôn trọng quyền thành lập, gia nhập và hoạt động công đoàn của người lao động.
4. Hồ sơ thành lập công đoàn cơ sở gồm những gì?
Hồ sơ thành lập công đoàn cơ sở cần được chuẩn bị theo Điều lệ Công đoàn Việt Nam, hướng dẫn của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam và yêu cầu của công đoàn cấp tiếp nhận.
Các giấy tờ thường cần rà soát gồm:
- Văn bản đề nghị công nhận đoàn viên và công đoàn cơ sở theo mẫu, hướng dẫn đang áp dụng.
- Danh sách người lao động tự nguyện gia nhập Công đoàn Việt Nam.
- Biên bản đại hội thành lập công đoàn cơ sở.
- Biên bản kiểm phiếu và hồ sơ kết quả bầu cử tại đại hội.
- Danh sách kết quả bầu ban chấp hành và các chức danh liên quan theo cơ cấu tổ chức thực tế.
- Danh sách trích ngang thông tin của những người được bầu vào ban chấp hành và các chức danh cần kê khai theo hướng dẫn.
- Các văn bản, biểu mẫu bổ sung theo yêu cầu của công đoàn cấp có thẩm quyền.
Tùy trường hợp, công đoàn cấp tiếp nhận có thể hướng dẫn bổ sung tài liệu để xác minh thông tin của đơn vị hoặc hoàn thiện hồ sơ tổ chức.
Lưu ý quan trọng: Không nên mặc định giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp bản sao công chứng, CCCD của người nộp hồ sơ hay giấy ủy quyền của doanh nghiệp là thành phần bắt buộc trong mọi hồ sơ thành lập công đoàn cơ sở. Doanh nghiệp nên hỏi trực tiếp công đoàn cấp có thẩm quyền về bộ biểu mẫu và giấy tờ cần nộp tại thời điểm thực hiện.
5. Hướng dẫn thủ tục thành lập công đoàn cơ sở tại doanh nghiệp
Quy trình thành lập công đoàn cơ sở có thể được triển khai theo các bước dưới đây. Trình tự chi tiết và biểu mẫu thực tế cần tuân theo hướng dẫn của công đoàn cấp có thẩm quyền.
Bước 1: Thành lập ban vận động công đoàn cơ sở
Tại nơi chưa có công đoàn cơ sở, người lao động tự nguyện thành lập ban vận động theo Điều lệ Công đoàn Việt Nam.
Ban vận động có nhiệm vụ:
- Tuyên truyền về mục đích, vai trò và quyền lợi của việc gia nhập Công đoàn Việt Nam.
- Tiếp nhận đơn tự nguyện gia nhập công đoàn của người lao động.
- Tổng hợp danh sách người đăng ký tham gia.
- Liên hệ công đoàn cấp có thẩm quyền để được hướng dẫn quy trình.
- Chuẩn bị các điều kiện tổ chức đại hội thành lập công đoàn cơ sở.
Khi đáp ứng điều kiện thành lập, ban vận động triển khai các công việc tiếp theo theo hướng dẫn của công đoàn cấp trên.
Bước 2: Tổ chức đại hội thành lập công đoàn cơ sở
Ban vận động tổ chức đại hội theo quy định và hướng dẫn của công đoàn cấp có thẩm quyền.
Các nội dung thường được thực hiện tại đại hội gồm:
- Báo cáo kết quả vận động thành lập công đoàn cơ sở.
- Công bố danh sách người lao động tự nguyện gia nhập Công đoàn Việt Nam.
- Thảo luận và thông qua các nội dung cần thiết theo chương trình đại hội.
- Thực hiện bầu ban chấp hành và các chức danh theo quy định.
- Thông qua phương hướng, kế hoạch hoạt động ban đầu của công đoàn cơ sở.
Thành phần tham dự và cách thức tổ chức đại hội cần được xác định theo hướng dẫn áp dụng cho từng trường hợp. Nếu doanh nghiệp có nhiều bộ phận, ca làm việc hoặc địa điểm hoạt động, ban vận động nên trao đổi trước với công đoàn cấp trên để lựa chọn phương án tổ chức phù hợp.
Bước 3: Hoàn thiện và nộp hồ sơ đề nghị công nhận
Sau đại hội, những người được bầu vào ban chấp hành phối hợp hoàn thiện hồ sơ đề nghị công nhận công đoàn cơ sở và kết quả bầu cử.
Hồ sơ cần bảo đảm các thông tin nhất quán, đặc biệt là:
- Tên và thông tin của đơn vị.
- Danh sách đoàn viên đăng ký gia nhập.
- Kết quả bầu cử và thông tin người được bầu.
- Biên bản đại hội, biên bản kiểm phiếu và các tài liệu liên quan.
- Chữ ký, xác nhận theo đúng biểu mẫu và hướng dẫn áp dụng.
Hồ sơ được gửi đến công đoàn cấp có thẩm quyền theo phương thức được hướng dẫn. Người nộp nên lưu lại thông tin tiếp nhận để thuận tiện theo dõi quá trình xử lý.
Bước 4: Công đoàn cấp có thẩm quyền xem xét hồ sơ
Công đoàn cấp tiếp nhận sẽ kiểm tra hồ sơ, đối chiếu điều kiện và xem xét kết quả đại hội, bầu cử.
Nếu hồ sơ đáp ứng yêu cầu, cơ quan công đoàn có thẩm quyền thực hiện việc công nhận theo quy định. Nếu hồ sơ còn thiếu hoặc chưa phù hợp, đơn vị nộp hồ sơ cần bổ sung, hoàn thiện theo hướng dẫn.
Thời gian xử lý thực tế cần căn cứ quy định, quy trình và hướng dẫn của công đoàn cấp tiếp nhận. Doanh nghiệp không nên áp dụng một mốc thời gian chung nếu chưa xác định đúng thủ tục cụ thể.
Bước 5: Triển khai hoạt động sau khi được công nhận
Sau khi công đoàn cơ sở được công nhận, ban chấp hành tổ chức hoạt động theo Điều lệ Công đoàn Việt Nam và các quy định liên quan.
Các công việc cần xem xét gồm:
- Hoàn thiện cơ cấu tổ chức, phân công nhiệm vụ và xây dựng kế hoạch hoạt động.
- Thực hiện thủ tục về con dấu, tài khoản và quản lý tài chính nếu thuộc trường hợp áp dụng và theo hướng dẫn của công đoàn cấp trên.
- Tổ chức tiếp nhận, quản lý đoàn viên và thực hiện chế độ báo cáo theo quy định.
- Xây dựng quy chế làm việc, quy chế quản lý tài chính và tài sản công đoàn phù hợp.
- Thực hiện các hoạt động đại diện, chăm lo và bảo vệ quyền lợi người lao động.
Việc khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng và các thủ tục liên quan cần thực hiện theo hướng dẫn hiện hành; không nên coi đây là các bước bắt buộc giống nhau cho mọi mô hình tổ chức.
6. Công đoàn cơ sở được sử dụng 75% kinh phí công đoàn có đúng không?
Theo quy định về phân phối tài chính công đoàn tại Quyết định 1408/QĐ-TLĐ năm 2024, công đoàn cơ sở được sử dụng 75% tổng số thu kinh phí công đoàn và 70% tổng số thu đoàn phí công đoàn theo cơ chế phân phối được quy định.
Cần phân biệt rõ hai nguồn thu:
- Kinh phí công đoàn: Khoản đóng theo quy định pháp luật, về nguyên tắc là 2% quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc theo Luật Công đoàn 2024, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Đoàn phí công đoàn: Khoản đóng của đoàn viên công đoàn theo Điều lệ và quy định của tổ chức Công đoàn Việt Nam.
Tỷ lệ 75% nói trên là tỷ lệ phân phối nguồn thu kinh phí công đoàn cho công đoàn cơ sở theo quy định tài chính áp dụng; không có nghĩa doanh nghiệp được giữ lại 75% khoản phải đóng hoặc công đoàn cơ sở mặc nhiên nhận ngay khoản tiền này khi mới thành lập.
Việc thu, phân phối, quản lý và sử dụng kinh phí công đoàn phải tuân theo quy định của pháp luật và hướng dẫn tài chính công đoàn có hiệu lực tại thời điểm thực hiện. Công đoàn cơ sở cần làm việc với công đoàn cấp quản lý trực tiếp để xác định cơ chế phân cấp thu, phân phối và thủ tục tài chính cụ thể.
7. Chức năng, nhiệm vụ của công đoàn cơ sở tại doanh nghiệp
Công đoàn cơ sở giữ vai trò đại diện cho đoàn viên và người lao động, góp phần xây dựng môi trường làm việc ổn định, hài hòa và tuân thủ pháp luật. Các nhiệm vụ chính gồm:
Đại diện và bảo vệ quyền lợi người lao động
- Tư vấn, hướng dẫn người lao động tìm hiểu quyền và lợi ích hợp pháp.
- Đại diện hoặc hỗ trợ người lao động trong các vấn đề liên quan đến quyền lợi theo thẩm quyền và quy định pháp luật.
- Tham gia giải quyết khiếu nại, tranh chấp lao động và những vấn đề phát sinh trong quan hệ lao động theo quy định.
- Tham gia đối thoại, thương lượng tập thể và giám sát việc thực hiện thỏa ước lao động tập thể.
Tham gia xây dựng chính sách tại doanh nghiệp
- Tham gia góp ý các nội quy, quy chế và chính sách có liên quan đến người lao động theo quy định.
- Phối hợp tổ chức đối thoại tại nơi làm việc và hội nghị người lao động khi thuộc trường hợp áp dụng.
- Theo dõi việc thực hiện chế độ tiền lương, tiền thưởng, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và các quyền lợi liên quan.
- Tham gia các hội đồng hoặc hoạt động phối hợp theo quy định pháp luật và điều kiện thực tế.
Chăm lo đời sống và điều kiện làm việc
- Tổ chức hoạt động chăm lo đời sống vật chất, tinh thần cho đoàn viên và người lao động.
- Phối hợp tuyên truyền, nâng cao nhận thức về an toàn, vệ sinh lao động.
- Tham gia các hoạt động cải thiện môi trường làm việc, sức khỏe và phúc lợi người lao động.
- Phát động phong trào thi đua và hoạt động tập thể phù hợp với điều kiện doanh nghiệp.
Phát triển đoàn viên và quản lý tài chính công đoàn
- Vận động người lao động tự nguyện gia nhập Công đoàn Việt Nam.
- Quản lý đoàn viên và nâng cao chất lượng hoạt động công đoàn.
- Tuyên truyền, phổ biến pháp luật và nội quy có liên quan đến người lao động.
- Quản lý, sử dụng tài chính và tài sản công đoàn đúng mục đích, đúng quy định; thực hiện chế độ công khai, báo cáo theo yêu cầu.
Phạm vi đại diện và các quyền, nhiệm vụ cụ thể của công đoàn cơ sở phải được thực hiện theo Luật Công đoàn, pháp luật lao động và Điều lệ Công đoàn Việt Nam.
>>> Giải thể tại Ba Đình – Hà Nội
>>> Giải thể tại Giảng Võ – Hà Nội

