Dịch vụ kế toán là gì? Công việc, lợi ích và kinh nghiệm thuê kế toán dịch vụ uy tín

Dịch vụ kế toán là gì? Kế toán dịch vụ thực hiện những công việc nào trong năm? Doanh nghiệp có nên thuê kế toán bên ngoài để tiết kiệm chi phí và hạn chế rủi ro thuế? Cùng Kế toán Vegas tìm hiểu các công việc của kế toán dịch vụ, lợi ích khi thuê ngoài và kinh nghiệm lựa chọn đơn vị kế toán uy tín, chuyên nghiệp.

Nội dung chính:

  • Tổng quan về dịch vụ kế toán
  • Công việc của kế toán dịch vụ trong một năm tài chính
  • Lợi ích khi thuê dịch vụ kế toán
  • Kinh nghiệm lựa chọn công ty dịch vụ kế toán uy tín
  • Chi phí thuê kế toán dịch vụ
  • Những câu hỏi thường gặp về dịch vụ kế toán

I. Tổng quan về dịch vụ kế toán

1. Dịch vụ kế toán là gì?

Dịch vụ kế toán là hình thức tổ chức, cá nhân thuê đơn vị hoặc người cung cấp dịch vụ thực hiện một phần hoặc toàn bộ công việc kế toán theo thỏa thuận.

Theo khoản 13 Điều 3 Luật Kế toán số 88/2015/QH13, kinh doanh dịch vụ kế toán là việc cung cấp dịch vụ làm kế toán, làm kế toán trưởng, lập báo cáo tài chính, tư vấn kế toán và các công việc khác thuộc nội dung công tác kế toán cho tổ chức, cá nhân có nhu cầu. <Cite refs={[“turn460417search9″,”turn460417search0”]}/>

Trên thực tế, tùy theo nhu cầu của khách hàng, đơn vị cung cấp dịch vụ có thể hỗ trợ những công việc như:

  • Tư vấn và hướng dẫn nghiệp vụ kế toán, thuế;
  • Kiểm tra hóa đơn, chứng từ đầu vào và đầu ra;
  • Hạch toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh;
  • Lập và quản lý sổ sách kế toán;
  • Hỗ trợ kê khai thuế theo kỳ;
  • Lập báo cáo tài chính và hồ sơ quyết toán thuế;
  • Đối chiếu công nợ, tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và hàng tồn kho;
  • Hỗ trợ giải trình số liệu với cơ quan quản lý trong phạm vi hợp đồng;
  • Bàn giao hồ sơ, dữ liệu kế toán cho doanh nghiệp.

Không phải gói dịch vụ nào cũng bao gồm toàn bộ các công việc trên. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ phạm vi dịch vụ, trách nhiệm của các bên và những khoản phí có thể phát sinh trước khi ký hợp đồng.

2. Những đối tượng nào nên thuê kế toán dịch vụ?

Dịch vụ kế toán phù hợp với nhiều loại hình tổ chức, đặc biệt là những đơn vị chưa có nhu cầu xây dựng bộ phận kế toán đầy đủ.

Doanh nghiệp mới thành lập

Doanh nghiệp mới hoạt động thường cần hỗ trợ thiết lập hệ thống sổ sách, kiểm tra hóa đơn, kê khai thuế và theo dõi nghĩa vụ tài chính. Thuê dịch vụ kế toán giúp doanh nghiệp có người hỗ trợ chuyên môn mà chưa cần tổ chức bộ phận kế toán hoàn chỉnh.

Doanh nghiệp vừa và nhỏ

Với doanh nghiệp có số lượng hóa đơn, chứng từ ở mức vừa phải, thuê kế toán ngoài có thể giúp tối ưu chi phí nhân sự và phần mềm. Chủ doanh nghiệp cũng có thêm thời gian tập trung vào hoạt động kinh doanh.

Doanh nghiệp ít phát sinh giao dịch

Ngay cả khi chưa có doanh thu hoặc ít phát sinh hóa đơn, doanh nghiệp vẫn cần xem xét các nghĩa vụ về hồ sơ kế toán, thuế và báo cáo theo quy định áp dụng. Dịch vụ kế toán có thể hỗ trợ rà soát các nghĩa vụ này, tránh bỏ sót công việc cần thực hiện.

Hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh

Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có nhu cầu hỗ trợ về sổ sách, kê khai thuế, hóa đơn điện tử, theo dõi doanh thu và xác định nghĩa vụ thuế có thể tìm đến đơn vị chuyên môn để được hướng dẫn phù hợp với phương pháp quản lý thuế áp dụng cho mình.

Doanh nghiệp cần hỗ trợ chuyên môn theo từng giai đoạn

Một số doanh nghiệp đã có nhân viên kế toán nội bộ nhưng vẫn cần hỗ trợ lập báo cáo tài chính, rà soát sổ sách, hoàn thiện hồ sơ thuế hoặc xử lý các nghiệp vụ phức tạp. Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể thuê dịch vụ theo từng hạng mục thay vì thuê trọn gói.

3. Dịch vụ kế toán khác gì với thuê kế toán nội bộ?

Hai hình thức này đều nhằm đáp ứng nhu cầu xử lý công việc kế toán, nhưng có sự khác nhau về cách tổ chức và chi phí.

Tiêu chí

Thuê kế toán dịch vụ

Thuê kế toán nội bộ

Cách làm việc

Theo hợp đồng và phạm vi dịch vụ đã thống nhất Làm việc trực tiếp tại doanh nghiệp hoặc theo chế độ làm việc đã thỏa thuận
Chi phí Thường tính theo gói dịch vụ, khối lượng chứng từ và yêu cầu công việc

Gồm tiền lương, các khoản bảo hiểm bắt buộc nếu thuộc diện áp dụng và chi phí nhân sự liên quan

Nguồn lực chuyên môn

Có thể tiếp cận đội ngũ nhân sự với chuyên môn khác nhau tùy đơn vị cung cấp Phụ thuộc vào trình độ và kinh nghiệm của nhân sự doanh nghiệp tuyển dụng
Khả năng xử lý công việc tại chỗ Phụ thuộc cách phối hợp và điều khoản hợp đồng

Thuận tiện hơn với nghiệp vụ cần xử lý trực tiếp hằng ngày

Phạm vi công việc

Theo nội dung đã ký kết

Theo vị trí công việc và phân công nội bộ

Doanh nghiệp nên căn cứ vào quy mô, tần suất giao dịch, yêu cầu kiểm soát nội bộ và ngân sách để lựa chọn hình thức phù hợp. Một số đơn vị cũng kết hợp kế toán nội bộ với dịch vụ kế toán bên ngoài để đáp ứng cả nhu cầu vận hành hằng ngày và công việc chuyên môn cuối kỳ.

II. Công việc của kế toán dịch vụ trong một năm tài chính

Công việc của kế toán dịch vụ không giống nhau ở mọi doanh nghiệp. Phạm vi thực hiện phụ thuộc vào loại hình kinh doanh, số lượng chứng từ, chế độ kế toán áp dụng và các điều khoản trong hợp đồng.

Dưới đây là những công việc phổ biến mà doanh nghiệp có thể thỏa thuận với đơn vị cung cấp dịch vụ kế toán.

1. Công việc đầu năm

Đầu năm là thời điểm kế toán rà soát dữ liệu của kỳ trước, xác định nghĩa vụ còn phải thực hiện và chuẩn bị cho kỳ kế toán mới.

Các công việc có thể bao gồm:

  • Kiểm tra tình trạng hoàn thành các tờ khai thuế, báo cáo và nghĩa vụ tài chính của kỳ trước;
  • Rà soát số dư đầu kỳ, số liệu công nợ, tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và hàng tồn kho;
  • Đối chiếu số liệu trên sổ kế toán với hồ sơ, chứng từ có liên quan;
  • Theo dõi thời hạn nộp báo cáo tài chính, hồ sơ quyết toán thuế và các báo cáo khác nếu thuộc diện phải nộp;

  • Kiểm tra tình trạng sử dụng hóa đơn điện tử, chữ ký số và tài khoản giao dịch thuế điện tử;
  • Lập kế hoạch theo dõi các kỳ kê khai thuế trong năm;
  • Tư vấn các vấn đề kế toán, thuế cần lưu ý theo hoạt động thực tế của doanh nghiệp.

Lưu ý về lệ phí môn bài: Từ ngày 01/01/2026, chính sách bỏ lệ phí môn bài được áp dụng theo quy định mới. Vì vậy, không nên giữ nội dung hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện tờ khai và nộp lệ phí môn bài đầu năm như một công việc bắt buộc chung cho năm 2026. <Cite refs={[“turn460417search10”]}/>

2. Công việc kế toán hằng ngày

Tùy vào gói dịch vụ, kế toán có thể hỗ trợ xử lý các nghiệp vụ phát sinh trong ngày hoặc theo từng đợt doanh nghiệp bàn giao chứng từ.

Các công việc thường gặp gồm:

  • Tiếp nhận, kiểm tra và phân loại hóa đơn, chứng từ mua vào, bán ra;
  • Kiểm tra tính đầy đủ, hợp lý và hợp lệ của hồ sơ theo quy định áp dụng;
  • Hạch toán doanh thu, chi phí và các nghiệp vụ kinh tế phát sinh;
  • Theo dõi tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, công nợ phải thu và phải trả;
  • Kiểm tra, đối chiếu số liệu xuất – nhập – tồn kho;

  • Theo dõi tài sản cố định, công cụ dụng cụ và chi phí khấu hao;
  • Hỗ trợ lập phiếu thu, phiếu chi, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho nếu thuộc phạm vi dịch vụ;
  • Theo dõi tình hình sử dụng hóa đơn và các khoản thuế cần thực hiện;
  • Tổng hợp thông tin phục vụ việc tính giá thành, giá vốn, doanh thu và kết quả kinh doanh;
  • Trao đổi với doanh nghiệp để bổ sung hồ sơ còn thiếu hoặc làm rõ các giao dịch bất thường.

Đối với doanh nghiệp sản xuất, thương mại hoặc xây dựng, công việc có thể phát sinh thêm những yêu cầu như tập hợp chi phí, tính giá thành, theo dõi công trình, kiểm kê kho hoặc đối chiếu khối lượng nghiệm thu.

Vì vậy, khi thuê dịch vụ kế toán, doanh nghiệp cần xác định rõ ai chịu trách nhiệm lập chứng từ ban đầu, ai kiểm tra chứng từ và thời điểm bàn giao dữ liệu.

3. Công việc theo tháng

Hằng tháng, kế toán dịch vụ thường tập trung vào việc cập nhật sổ sách, đối chiếu số liệu và thực hiện các nghĩa vụ đến hạn.

Các công việc có thể gồm:

  • Tổng hợp chứng từ phát sinh trong tháng;
  • Cập nhật số liệu lên phần mềm kế toán;
  • Đối chiếu công nợ với khách hàng và nhà cung cấp;
  • Kiểm tra số liệu tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và hàng tồn kho;
  • Lập báo cáo quản trị nội bộ theo yêu cầu của doanh nghiệp;
  • Tính lương, tổng hợp thu nhập và hỗ trợ lập hồ sơ liên quan đến người lao động nếu nằm trong hợp đồng;

  • Hỗ trợ theo dõi nghĩa vụ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các khoản liên quan theo quy định;
  • Lập, nộp tờ khai thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân và các hồ sơ khác nếu doanh nghiệp thuộc diện kê khai theo tháng;
  • Theo dõi thời hạn nộp thuế và thông báo các khoản phải nộp;
  • Sắp xếp, lưu trữ hồ sơ kế toán và chứng từ điện tử.

Không phải doanh nghiệp nào cũng kê khai thuế theo tháng. Kỳ kê khai cần được xác định căn cứ vào quy định thuế hiện hành và tình trạng thực tế của người nộp thuế.

Đối với công việc về tiền lương, bảo hiểm hoặc nhân sự, doanh nghiệp cũng cần kiểm tra xem các hạng mục này đã được đưa vào hợp đồng dịch vụ kế toán hay chưa.

4. Công việc theo quý

Đối với doanh nghiệp kê khai thuế theo quý, kế toán dịch vụ thường thực hiện các công việc sau:

  • Tổng hợp doanh thu, chi phí và chứng từ phát sinh trong quý;
  • Lập, kiểm tra và nộp tờ khai thuế giá trị gia tăng nếu thuộc diện phải kê khai;
  • Lập tờ khai thuế thu nhập cá nhân theo kỳ nếu phát sinh nghĩa vụ kê khai;
  • Theo dõi số thuế phải nộp và thời hạn nộp tiền thuế;
  • Tổng hợp số liệu phục vụ việc tạm tính thuế thu nhập doanh nghiệp;
  • Đối chiếu số liệu kế toán với sao kê và chứng từ ngân hàng;
  • Rà soát công nợ, hàng tồn kho và các khoản chi phí;
  • Gửi báo cáo tình hình kế toán, thuế cho doanh nghiệp theo thỏa thuận;
  • Đề xuất xử lý những chứng từ còn thiếu hoặc các sai lệch cần điều chỉnh.

Đối với thuế thu nhập doanh nghiệp, doanh nghiệp cần theo dõi nghĩa vụ tạm nộp theo quy định hiện hành. Theo quy định về quản lý thuế, tổng số thuế thu nhập doanh nghiệp đã tạm nộp của các quý không được thấp hơn 80% số thuế phải nộp theo quyết toán năm nếu thuộc trường hợp áp dụng quy định này. Vì vậy, kế toán cần theo dõi số liệu lũy kế và dự kiến nghĩa vụ thuế, không chỉ dựa vào số phát sinh của riêng từng quý.

5. Công việc cuối năm

Cuối năm tài chính, kế toán dịch vụ cần tập trung hoàn thiện dữ liệu và chuẩn bị các báo cáo phải lập theo quy định.

Những công việc thường gặp gồm:

Rà soát sổ sách kế toán

  • Kiểm tra tính đầy đủ của hóa đơn, chứng từ;
  • Đối chiếu sổ chi tiết với sổ cái;
  • Kiểm tra số dư tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và công nợ;
  • Rà soát hàng tồn kho, tài sản cố định, công cụ dụng cụ;
  • Kiểm tra doanh thu, chi phí và các khoản phân bổ;
  • Xử lý các sai lệch được xác định sau khi đối chiếu.

Lập báo cáo tài chính

  • Tổng hợp số liệu và lập báo cáo tài chính theo chế độ kế toán doanh nghiệp đang áp dụng;
  • Kiểm tra tính nhất quán giữa các báo cáo và sổ kế toán;
  • Chuẩn bị hồ sơ giải trình số liệu khi cần thiết;
  • Hỗ trợ lập và nộp báo cáo tài chính theo thời hạn quy định.

Thực hiện quyết toán thuế

  • Tổng hợp số liệu phục vụ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp;
  • Lập hồ sơ quyết toán thuế thu nhập cá nhân nếu thuộc diện phải thực hiện;
  • Đối chiếu số thuế đã tạm nộp với nghĩa vụ thuế theo quyết toán;
  • Kiểm tra các khoản thuế còn phải nộp hoặc nộp thừa;
  • Hỗ trợ xử lý các sai sót phát hiện trong quá trình rà soát.

Bàn giao và lưu trữ hồ sơ

  • Hoàn thiện sổ kế toán, báo cáo và các bảng đối chiếu;
  • Sắp xếp chứng từ theo kỳ, theo loại nghiệp vụ;
  • Bàn giao hồ sơ và dữ liệu cho doanh nghiệp theo hợp đồng;
  • Hướng dẫn doanh nghiệp lưu trữ chứng từ giấy và dữ liệu điện tử theo quy định.

Chế độ kế toán áp dụng cũng cần được xác định đúng. Từ năm tài chính bắt đầu ngày 01/01/2026, doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng cần lưu ý Thông tư 99/2025/TT-BTC về chế độ kế toán doanh nghiệp; doanh nghiệp nhỏ và vừa cần xác định chế độ kế toán phù hợp với đối tượng và lựa chọn hợp lệ của mình. Không nên mặc định tất cả doanh nghiệp đều áp dụng cùng một chế độ kế toán.

III. Lợi ích khi thuê dịch vụ kế toán

1. Nâng cao chất lượng công việc kế toán

Công tác kế toán liên quan trực tiếp đến số liệu tài chính, nghĩa vụ thuế và việc lập báo cáo của doanh nghiệp. Nếu nhân sự thiếu kinh nghiệm hoặc phải kiêm nhiệm quá nhiều công việc, việc kiểm tra chứng từ và theo dõi thời hạn có thể bị ảnh hưởng.

Thuê dịch vụ kế toán phù hợp giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực chuyên môn để:

  • Rà soát chứng từ và sổ sách;
  • Theo dõi thời hạn kê khai, báo cáo;
  • Đối chiếu dữ liệu trước khi lập báo cáo;
  • Cập nhật những thay đổi pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp;
  • Hạn chế sai sót trong quá trình xử lý nghiệp vụ.

Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ còn phụ thuộc vào năng lực của đơn vị cung cấp và mức độ phối hợp của doanh nghiệp. Doanh nghiệp vẫn cần cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ và kịp thời.

2. Tối ưu chi phí vận hành

Đối với doanh nghiệp có khối lượng công việc kế toán không lớn, thuê dịch vụ bên ngoài có thể tiết kiệm chi phí so với việc tuyển dụng và duy trì một vị trí kế toán toàn thời gian.

Một số khoản chi phí có thể giảm gồm:

  • Chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân sự;
  • Tiền lương và các khoản liên quan đến lao động;
  • Chi phí trang thiết bị phục vụ công việc;
  • Chi phí phần mềm và công cụ hỗ trợ, nếu đã được tính trong gói dịch vụ;
  • Chi phí quản lý bộ phận kế toán riêng.

Mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc vào khối lượng công việc, yêu cầu xử lý tại chỗ và phạm vi dịch vụ. Với doanh nghiệp có nhiều giao dịch hằng ngày hoặc cần kiểm soát nội bộ liên tục, phương án kết hợp nhân sự nội bộ với dịch vụ bên ngoài có thể phù hợp hơn.

3. Hạn chế rủi ro về thuế và thời hạn báo cáo

Doanh nghiệp phải thực hiện các nghĩa vụ thuế và báo cáo theo thời hạn quy định. Nếu kê khai sai, bỏ sót hồ sơ hoặc nộp chậm, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh, giải trình hoặc chịu xử lý theo quy định tương ứng.

Đơn vị kế toán chuyên nghiệp có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng lịch công việc, rà soát dữ liệu trước khi nộp và theo dõi các khoản thuế đến hạn.

Dù vậy, thuê dịch vụ kế toán không đồng nghĩa doanh nghiệp được miễn trách nhiệm pháp lý. Doanh nghiệp vẫn cần phối hợp cung cấp chứng từ, phê duyệt các thông tin cần thiết và thực hiện nghĩa vụ thuộc trách nhiệm của mình.

4. Có thể thỏa thuận rõ trách nhiệm giữa các bên

Một hợp đồng dịch vụ kế toán được soạn thảo rõ ràng sẽ giúp hai bên xác định phạm vi công việc và cách xử lý khi có sai sót.

Doanh nghiệp nên thỏa thuận cụ thể về:

  • Công việc đơn vị dịch vụ phải thực hiện;
  • Thời điểm và phương thức bàn giao chứng từ;
  • Trách nhiệm kiểm tra và phê duyệt dữ liệu;
  • Thời hạn hoàn thành từng hạng mục;
  • Cách xử lý khi phát sinh sai sót;
  • Trách nhiệm đối với khoản phạt, tiền chậm nộp hoặc thiệt hại nếu xác định được nguyên nhân và lỗi thuộc bên nào;
  • Cơ chế phối hợp khi cơ quan thuế yêu cầu giải trình.

Không nên chỉ dựa vào lời quảng cáo như “cam kết không bị phạt”. Cần đọc kỹ điều khoản hợp đồng để xác định trách nhiệm thực tế và những trường hợp loại trừ.

5. Bảo mật thông tin tài chính và kinh doanh

Sổ sách kế toán thường chứa các dữ liệu quan trọng như doanh thu, giá vốn, lợi nhuận, công nợ, thông tin nhân viên và giao dịch ngân hàng.

Khi thuê dịch vụ bên ngoài, doanh nghiệp nên yêu cầu có điều khoản bảo mật thông tin và quy định rõ việc sử dụng, lưu trữ, chia sẻ dữ liệu.

Các nội dung nên được làm rõ gồm:

  • Ai được quyền truy cập dữ liệu;
  • Phương thức gửi và nhận chứng từ;
  • Cách quản lý tài khoản, mật khẩu và chữ ký số;
  • Trách nhiệm khi dữ liệu bị mất, lộ hoặc sử dụng sai mục đích;
  • Cách bàn giao dữ liệu khi chấm dứt hợp đồng;
  • Thời hạn lưu trữ và xử lý dữ liệu sau khi kết thúc dịch vụ.

Không nên mặc định mọi công ty dịch vụ kế toán đều tự động mã hóa toàn bộ dữ liệu. Doanh nghiệp cần đánh giá biện pháp bảo mật thực tế và điều khoản cam kết của từng đơn vị.

IV. Kinh nghiệm lựa chọn công ty dịch vụ kế toán uy tín

1. Kiểm tra tư cách pháp lý và điều kiện cung cấp dịch vụ

Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên kiểm tra thông tin pháp lý, ngành nghề hoạt động và năng lực của đơn vị cung cấp dịch vụ.

Đặc biệt, cần phân biệt giữa dịch vụ hỗ trợ kê khai thuế, nhập liệu chứng từ và hoạt động kinh doanh dịch vụ kế toán theo Luật Kế toán. Đối với hoạt động thuộc phạm vi kinh doanh dịch vụ kế toán, cần đối chiếu các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm ký hợp đồng.

Từ ngày 01/07/2026, Nghị quyết 66.17/2026/NQ-CP và Nghị quyết 66.18/2026/NQ-CP đã có những điều chỉnh đáng chú ý về điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán và thủ tục cấp giấy chứng nhận. Doanh nghiệp không nên sử dụng máy móc hướng dẫn cũ về việc bắt buộc phải xuất trình Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kế toán trong mọi trường hợp. 

2. Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm trong lĩnh vực của doanh nghiệp

Mỗi ngành nghề có những đặc điểm riêng về doanh thu, chi phí, hóa đơn và hồ sơ kế toán. Vì vậy, doanh nghiệp nên tìm đơn vị đã có kinh nghiệm xử lý các nghiệp vụ tương tự hoạt động thực tế của mình.

Ví dụ:

  • Doanh nghiệp thương mại cần theo dõi hàng tồn kho, giá vốn và công nợ;
  • Doanh nghiệp sản xuất cần tập hợp chi phí và tính giá thành;
  • Doanh nghiệp xây dựng cần theo dõi công trình, chi phí và hồ sơ nghiệm thu;
  • Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cần kiểm soát doanh thu, chi phí và thời điểm ghi nhận;
  • Hộ kinh doanh cần được tư vấn theo phương pháp quản lý thuế và chế độ sổ sách phù hợp.

Doanh nghiệp có thể yêu cầu đơn vị dịch vụ giới thiệu quy trình làm việc, kinh nghiệm xử lý tình huống và các đầu việc cụ thể mà họ có thể đảm nhận.

3. Đánh giá chất lượng tư vấn và cách phối hợp

Một đơn vị kế toán tốt không chỉ tiếp nhận chứng từ rồi nhập liệu mà còn cần có khả năng trao đổi rõ ràng khi phát hiện vấn đề.

Khi đánh giá, doanh nghiệp nên xem xét:

  • Nhân sự có giải thích được số liệu và nghiệp vụ hay không;
  • Có chủ động nhắc lịch bàn giao chứng từ và thời hạn báo cáo hay không;
  • Có thông báo khi hồ sơ thiếu hoặc có dấu hiệu sai lệch hay không;
  • Có cập nhật những quy định liên quan đến doanh nghiệp hay không;
  • Có báo cáo công việc định kỳ và phản hồi trong thời gian hợp lý hay không.

Doanh nghiệp cũng nên xác định đầu mối liên hệ chính để tránh tình trạng phải trao đổi nhiều người nhưng không rõ ai chịu trách nhiệm xử lý.

4. Chọn đơn vị có hợp đồng rõ ràng

Hợp đồng là cơ sở quan trọng để xác định phạm vi dịch vụ, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.

Trước khi ký, doanh nghiệp cần kiểm tra các nội dung sau:

  • Danh mục công việc được cung cấp;
  • Số lượng hóa đơn, chứng từ hoặc giới hạn khối lượng nếu có;
  • Thời hạn nhận chứng từ và thời hạn hoàn thành công việc;
  • Phí dịch vụ, thuế và các khoản phát sinh;
  • Trách nhiệm khi phát hiện sai sót;
  • Phạm vi hỗ trợ giải trình với cơ quan quản lý;
  • Điều khoản bảo mật thông tin;
  • Cách thức bàn giao dữ liệu và chấm dứt hợp đồng.

Đặc biệt, cần phân biệt giữa trách nhiệm lập hồ sơ và trách nhiệm phê duyệt thông tin, vì doanh nghiệp vẫn phải cung cấp dữ liệu chính xác và thực hiện các nghĩa vụ thuộc trách nhiệm của mình.

5. So sánh chi phí và phạm vi công việc

Không nên lựa chọn dịch vụ chỉ dựa vào mức giá thấp nhất. Một gói phí thấp có thể chưa bao gồm báo cáo tài chính, quyết toán thuế, xử lý hồ sơ tồn đọng hoặc hỗ trợ giải trình.

Khi so sánh báo giá, doanh nghiệp nên đặt các đơn vị trên cùng một phạm vi công việc để đánh giá chính xác hơn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến phí dịch vụ thường gồm:

  • Loại hình doanh nghiệp và ngành nghề kinh doanh;
  • Số lượng hóa đơn, chứng từ phát sinh;
  • Số lượng lao động và nghiệp vụ tiền lương;
  • Tình trạng sổ sách hiện tại;
  • Yêu cầu lập báo cáo quản trị;
  • Có cần xử lý hồ sơ của kỳ trước hay không;
  • Mức độ hỗ trợ khi cơ quan thuế yêu cầu giải trình.

6. Xem xét khả năng bàn giao và lưu trữ dữ liệu

Doanh nghiệp nên ưu tiên đơn vị có quy trình bàn giao dữ liệu rõ ràng và bảo đảm doanh nghiệp có thể tiếp cận hồ sơ thuộc quyền quản lý của mình.

Trước khi ký hợp đồng, cần hỏi rõ về việc bàn giao sổ sách, báo cáo, dữ liệu phần mềm, hóa đơn và chứng từ khi kết thúc dịch vụ. Điều này giúp hạn chế phụ thuộc vào một đơn vị cung cấp duy nhất.

V. Chi phí thuê kế toán dịch vụ

1. Phí dịch vụ kế toán được tính như thế nào?

Chi phí thuê kế toán dịch vụ không có một mức cố định áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Mức phí thường được xác định theo khối lượng chứng từ, tình trạng sổ sách và phạm vi công việc đã thỏa thuận.

Một số gói dịch vụ có thể được tính theo tháng, theo quý, theo năm hoặc theo từng hạng mục riêng lẻ.

Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá thể hiện rõ:

  • Phí dịch vụ định kỳ;
  • Các công việc đã bao gồm;
  • Công việc tính phí riêng;
  • Chi phí xử lý chứng từ tồn đọng;
  • Phí hỗ trợ ngoài phạm vi hợp đồng;
  • Thuế và các khoản chi phí phát sinh nếu có.

Không nên mặc định mức giá tham khảo từ bài viết cũ, chẳng hạn 500.000–600.000 đồng/tháng, là mức giá chung hiện hành cho tất cả doanh nghiệp. Mức phí thực tế cần được báo giá theo hồ sơ và nhu cầu cụ thể.

2. Doanh nghiệp ít phát sinh hóa đơn có nên thuê dịch vụ kế toán?

Có thể cân nhắc. Tuy nhiên, số lượng hóa đơn ít không có nghĩa doanh nghiệp không còn nghĩa vụ kế toán, thuế hoặc báo cáo.

Trước khi lựa chọn gói dịch vụ, doanh nghiệp cần xác định những nghĩa vụ vẫn phải thực hiện trong kỳ, tình trạng sổ sách và các báo cáo cần lập. Sau đó, nên lựa chọn phạm vi dịch vụ vừa đủ, tránh trả phí cho các công việc không cần thiết nhưng cũng không bỏ sót nghĩa vụ quan trọng.

VI. Những câu hỏi thường gặp về dịch vụ kế toán

1. Dịch vụ kế toán trọn gói thường bao gồm những gì?

Tùy hợp đồng, dịch vụ kế toán trọn gói có thể bao gồm kiểm tra chứng từ, hạch toán nghiệp vụ, quản lý sổ sách, kê khai thuế, lập báo cáo tài chính và hồ sơ quyết toán thuế. Một số gói còn hỗ trợ tiền lương, bảo hiểm hoặc báo cáo quản trị. Doanh nghiệp nên yêu cầu danh mục công việc cụ thể trước khi ký.

2. Doanh nghiệp mới thành lập có cần thuê kế toán dịch vụ không?

Doanh nghiệp mới thành lập có thể thuê dịch vụ kế toán nếu chưa có đủ nguồn lực xây dựng bộ phận kế toán nội bộ. Đơn vị dịch vụ có thể hỗ trợ thiết lập hệ thống sổ sách, hướng dẫn quy trình chứng từ và theo dõi các nghĩa vụ phát sinh theo quy định.

3. Thuê kế toán dịch vụ có giúp doanh nghiệp tránh hoàn toàn tiền phạt thuế không?

Không. Dịch vụ kế toán có thể giúp doanh nghiệp theo dõi thời hạn, rà soát chứng từ và hạn chế sai sót, nhưng không thể bảo đảm tuyệt đối rằng doanh nghiệp sẽ không bị xử phạt. Kết quả còn phụ thuộc vào tính chính xác của thông tin, mức độ phối hợp và việc thực hiện nghĩa vụ của doanh nghiệp.

4. Doanh nghiệp có thể thuê dịch vụ kế toán chỉ để lập báo cáo tài chính cuối năm không?

Có thể thỏa thuận thuê theo từng hạng mục nếu đơn vị cung cấp dịch vụ nhận thực hiện. Tuy nhiên, trước khi lập báo cáo tài chính, cần kiểm tra tình trạng sổ sách và mức độ đầy đủ của chứng từ. Nếu dữ liệu chưa được hoàn thiện, doanh nghiệp có thể phải trả thêm phí để rà soát hoặc xử lý số liệu tồn đọng.

5. Khi kết thúc hợp đồng dịch vụ kế toán, doanh nghiệp cần nhận lại những gì?

Doanh nghiệp nên thỏa thuận việc bàn giao sổ kế toán, báo cáo đã lập, chứng từ do doanh nghiệp cung cấp, dữ liệu kế toán thuộc phạm vi hợp đồng và các hồ sơ liên quan. Hai bên cần lập danh mục bàn giao để xác nhận rõ tài liệu đã nhận, tài liệu còn thiếu và trách nhiệm xử lý tiếp theo.

Kết luận

Dịch vụ kế toán là giải pháp giúp doanh nghiệp tổ chức công việc kế toán, theo dõi nghĩa vụ thuế và hoàn thiện báo cáo theo nhu cầu thực tế. Hình thức này có thể giúp tối ưu chi phí, bổ sung nguồn lực chuyên môn và giảm áp lực quản lý nhân sự, đặc biệt với doanh nghiệp mới thành lập hoặc doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Kế toán Vegas hướng đến việc hỗ trợ doanh nghiệp trong công tác kế toán, thuế và quản lý hồ sơ theo phạm vi dịch vụ được thỏa thuận. Doanh nghiệp có thể liên hệ để trao đổi về nhu cầu thực tế, rà soát khối lượng công việc và lựa chọn phương án phù hợp với hoạt động kinh doanh.

>>> Giải thể tại Ba Đình – Hà Nội

>>> Giải thể tại Giảng Võ – Hà Nội

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0981377795
Liên hệ