Tổng hợp 95 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán và 30 từ viết tắt thông dụng

Tiếng Anh chuyên ngành kế toán là kiến thức cần thiết đối với kế toán viên, kiểm toán viên, sinh viên ngành tài chính – kế toán và những người làm việc tại doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài. Việc hiểu đúng các thuật ngữ kế toán tiếng Anh giúp bạn đọc tài liệu chuyên môn dễ dàng hơn, xử lý chứng từ chính xác và giao tiếp hiệu quả trong công việc.

Nội dung chính:

  1. Kế toán là gì? Các công việc kế toán bằng tiếng Anh.
  2. 95 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán thông dụng.
  3. 30 từ viết tắt tiếng Anh thường gặp trong kế toán.
  4. Các nguyên tắc kế toán cơ bản bằng tiếng Anh.
  5. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho kế toán viên.
  6. Lưu ý khi sử dụng thuật ngữ trong hồ sơ và báo cáo tài chính.

1. Kế toán là gì? Thuật ngữ kế toán tiếng Anh được sử dụng như thế nào?

Kế toán trong tiếng Anh là Accounting. Đây là hoạt động thu thập, xử lý, ghi nhận, kiểm tra và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính của doanh nghiệp hoặc tổ chức thông qua chứng từ, sổ kế toán và báo cáo tài chính.

Kế toán không chỉ phục vụ việc ghi nhận các giao dịch phát sinh mà còn hỗ trợ ban lãnh đạo theo dõi hiệu quả kinh doanh, quản lý tài sản, kiểm soát chi phí và đưa ra quyết định phù hợp.

Những công việc kế toán thường gặp bằng tiếng Anh

Thuật ngữ tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Accounting tasks

Công việc kế toán
Bookkeeping

Công việc ghi sổ kế toán

Recording transactions

Ghi nhận giao dịch
Checking accounting data

Kiểm tra dữ liệu kế toán

Preparing financial statements

Lập báo cáo tài chính
Preparing a balance sheet

Lập bảng cân đối kế toán

Financial analysis

Phân tích tài chính
Account reconciliation

Đối chiếu tài khoản

Tax return preparation

Lập hồ sơ khai thuế
Internal control

Kiểm soát nội bộ

Nắm vững những cụm từ trên sẽ giúp kế toán viên thuận lợi hơn khi đọc hướng dẫn nghiệp vụ, trao đổi với đồng nghiệp quốc tế hoặc làm việc với hệ thống kế toán sử dụng tiếng Anh.

2. Tổng hợp 95 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Danh sách dưới đây được phân nhóm theo nội dung để người đọc dễ học và tra cứu hơn. Một số thuật ngữ có thể có cách dịch khác nhau tùy ngữ cảnh, hệ thống kế toán và loại báo cáo sử dụng.

2.1. Nhóm thuật ngữ kế toán cơ bản

STT

Thuật ngữ tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

1

Accounting Kế toán
2 Accounting entry

Bút toán kế toán

3

Audit Kiểm toán
4 Financials

Thông tin, báo cáo tài chính

5

Bookkeeper Nhân viên ghi sổ kế toán
6 Invoice

Hóa đơn

7

Unit of measure Đơn vị tính
8 Accumulated

Lũy kế

9

Net assets Tài sản thuần

10

Owner’s equity

Vốn chủ sở hữu

11 Dividends

Cổ tức

12

Revenue Doanh thu
13 Expense

Chi phí

14

Tools and supplies Công cụ, dụng cụ
15 Inventory / Stock

Hàng tồn kho

16

Finished goods Thành phẩm

17

Raw materials

Nguyên vật liệu

18 Bank transfer

Chuyển khoản ngân hàng

19

Debit note Chứng từ báo nợ
20 Credit note

Chứng từ báo có

2.2. Nhóm tiền, công nợ và các khoản phải thu, phải trả

STT

Thuật ngữ tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

21

Cash on hand Tiền mặt tồn quỹ
22 Cash at bank

Tiền gửi ngân hàng

23

Goods in transit for sale Hàng hóa gửi đi bán
24 Purchased goods in transit

Hàng mua đang đi đường

25

Allowance for inventory write-downs Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
26 Long-term borrowings

Vay dài hạn

27

Short-term borrowings Vay ngắn hạn
28 Long-term deposits and collateral

Ký quỹ, ký cược dài hạn

29

Long-term investments Đầu tư tài chính dài hạn
30 Short-term investments

Đầu tư tài chính ngắn hạn

31

Advances to suppliers Trả trước cho nhà cung cấp
32 Accounts payable

Các khoản phải trả

33

Accounts receivable Các khoản phải thu
34 Receivables from customers

Phải thu của khách hàng

35

Selling expenses Chi phí bán hàng
36 Prepaid expenses

Chi phí trả trước

37

Unearned revenue Doanh thu chưa thực hiện
38 Sales returns

Hàng bán bị trả lại

39

Total assets Tổng tài sản
40

Total liabilities and equity

Tổng nợ phải trả và vốn chủ sở hữu

41

Total liabilities Tổng nợ phải trả
42 Current liabilities

Nợ phải trả ngắn hạn

43

Non-current liabilities Nợ phải trả dài hạn
44 Employee advances

Tạm ứng cho nhân viên

45

Payables to employees Các khoản phải trả người lao động
46 Accounts reconciliation

Đối chiếu tài khoản, công nợ

47

Outstanding debt Khoản nợ chưa thanh toán
48 Debt report

Báo cáo công nợ

2.3. Nhóm tài sản cố định, khấu hao và kết quả kinh doanh

STT

Thuật ngữ tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

49

Tangible fixed assets Tài sản cố định hữu hình
50 Intangible fixed assets

Tài sản cố định vô hình

51

Accumulated depreciation of tangible fixed assets Hao mòn lũy kế tài sản cố định hữu hình
52 Accumulated amortization of intangible assets

Hao mòn lũy kế tài sản vô hình

53

Accumulated depreciation of leased assets Hao mòn lũy kế tài sản thuê
54 Disposal of fixed assets

Thanh lý tài sản cố định

55

Depreciation / Amortization Khấu hao tài sản hữu hình / phân bổ tài sản vô hình
56 Straight-line method

Phương pháp đường thẳng

57

Accelerated depreciation Khấu hao nhanh
58 Operating profit

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh

59

Revenue deductions

Các khoản giảm trừ doanh thu

60 Sales discounts

Chiết khấu bán hàng

61

Cash discounts Chiết khấu thanh toán
62 Cost of goods sold

Giá vốn hàng bán

63

General and administrative expenses Chi phí quản lý doanh nghiệp
64 Financial expenses

Chi phí tài chính

65

Financial income Doanh thu hoạt động tài chính
66 Construction in progress

Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

67

Gross revenue Tổng doanh thu
68 Gross profit

Lợi nhuận gộp

69

Gross loss Lỗ gộp
70 Net revenue

Doanh thu thuần

71

Net profit Lợi nhuận thuần
72 Net loss

Lỗ ròng

73

Net book value Giá trị còn lại trên sổ sách
74 Retained earnings

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

75

Foreign exchange differences

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

2.4. Nhóm kế toán tài chính và báo cáo tài chính

STT

Thuật ngữ tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

76

Financial accounting Kế toán tài chính
77 Management accounting

Kế toán quản trị

78

Internal auditor Kiểm toán viên nội bộ
79 Account audit

Kiểm tra, kiểm toán tài khoản

80

Account reconciliation Đối chiếu tài khoản
81 General ledger

Sổ cái

82

T-account Tài khoản chữ T
83 Financial statements

Báo cáo tài chính

84

Balance sheet Bảng cân đối kế toán
85 Income statement

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

86

Cash flow statement Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
87 Accounting concepts

Các khái niệm kế toán

88

Historical cost principle Nguyên tắc giá gốc
89 Prudence principle

Nguyên tắc thận trọng

90

Consistency principle Nguyên tắc nhất quán
91 Employee welfare and bonus funds

Quỹ phúc lợi, khen thưởng

92

Development and investment fund Quỹ đầu tư phát triển
93 Income tax

Thuế thu nhập

94

Taxes and other amounts payable to the state budget Thuế và các khoản phải nộp ngân sách nhà nước
95 Accounting software

Phần mềm kế toán

Lưu ý: Một số mục trong danh sách là thuật ngữ theo cách diễn đạt phổ biến hoặc thuật ngữ phục vụ tra cứu. Khi dịch tài liệu chính thức, cần ưu tiên thuật ngữ tương ứng với nội dung thực tế của tài khoản, báo cáo và chuẩn mực đang áp dụng.

3. Tổng hợp 30 từ viết tắt tiếng Anh trong kế toán

Các chữ viết tắt chuyên ngành kế toán thường xuất hiện trong hóa đơn, chứng từ, báo cáo quản trị, tài liệu tài chính và hoạt động kinh doanh quốc tế. Dưới đây là danh sách 30 từ viết tắt được tổng hợp từ những nhóm thuật ngữ thông dụng.

STT

Viết tắt Tên tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

1

VAT Value Added Tax Thuế giá trị gia tăng
2 PIT Personal Income Tax

Thuế thu nhập cá nhân

3

CIT Corporate Income Tax Thuế thu nhập doanh nghiệp
4 B/B Bill Book

Sổ hoặc quyển hóa đơn, tùy ngữ cảnh

5

CD Certificate of Deposit Chứng chỉ tiền gửi
6 COD Cash on Delivery

Thanh toán khi nhận hàng

7

MO Money Order Lệnh chuyển tiền, bưu phiếu
8 B/L Bill of Lading

Vận đơn

9

BS Balance Sheet Bảng cân đối kế toán
10 BV Book Value

Giá trị sổ sách

11

BR Bills Receivable Hối phiếu phải thu
12 AR Accounts Receivable

Các khoản phải thu

13

AP Accounts Payable Các khoản phải trả
14 AS Account Sales

Bảng kê bán hàng, tùy ngữ cảnh

15

CB Cash Book Sổ quỹ tiền mặt
16 COGS

Cost of Goods Sold

Giá vốn hàng bán

17

FIFO First In, First Out Nhập trước, xuất trước
18 LIFO Last In, First Out

Nhập sau, xuất trước

19

EBIT Earnings Before Interest and Taxes Lợi nhuận trước lãi vay và thuế
20 EBITDA Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization

Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao

21

CA Chartered Accountant Kế toán viên có chứng chỉ nghề nghiệp theo hệ thống tương ứng
22 CA Chief Accountant

Kế toán trưởng, tùy cách sử dụng

23

CEO Chief Executive Officer Giám đốc điều hành
24 CFO Chief Financial Officer

Giám đốc tài chính

25

CAPM Capital Asset Pricing Model Mô hình định giá tài sản vốn
26 GAAP Generally Accepted Accounting Principles

Các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung

27

VAS Vietnamese Accounting Standards Chuẩn mực kế toán Việt Nam
28 IAS International Accounting Standards

Chuẩn mực kế toán quốc tế

29

IFRS International Financial Reporting Standards Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
30 IASC International Accounting Standards Committee

Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế

Một số từ viết tắt kế toán cần ghi nhớ

  • VAT, PIT, CIT: Các thuật ngữ liên quan đến thuế GTGT, thuế TNCN và thuế TNDN.
  • AR và AP: Dùng để phân biệt các khoản phải thu và phải trả trong công tác quản lý công nợ.
  • COGS: Thể hiện giá vốn hàng bán, thường được sử dụng khi phân tích lợi nhuận gộp.
  • FIFO và LIFO: Là tên các phương pháp xác định giá trị hàng tồn kho; việc lựa chọn phương pháp phải phù hợp với chuẩn mực và chế độ kế toán áp dụng.
  • EBIT và EBITDA: Các chỉ tiêu phân tích hiệu quả tài chính, không đồng nghĩa với lợi nhuận sau thuế.
  • VAS và IFRS: Hai nhóm chuẩn mực có phạm vi áp dụng khác nhau; doanh nghiệp cần xác định đúng khuôn khổ báo cáo của mình.

Lưu ý rằng một số chữ viết tắt có nhiều nghĩa tùy tài liệu. Ví dụ, CA có thể chỉ chức danh hoặc chứng chỉ nghề nghiệp. Vì vậy, cần xem ngữ cảnh trước khi dịch.

4. Các nguyên tắc kế toán cơ bản bằng tiếng Anh

Bên cạnh việc học từ vựng, kế toán viên cần hiểu các nguyên tắc và khái niệm nền tảng để đọc tài liệu chuyên môn chính xác hơn.

STT

Tên nguyên tắc tiếng Anh

Giải thích bằng tiếng Việt

1

Going concern principle Nguyên tắc hoạt động liên tục: giả định doanh nghiệp tiếp tục hoạt động trong tương lai có thể dự đoán được, trừ khi có căn cứ khác.
2 Historical cost principle

Nguyên tắc giá gốc: ghi nhận tài sản theo cơ sở giá gốc khi đáp ứng điều kiện áp dụng.

3

Matching principle Nguyên tắc phù hợp: ghi nhận chi phí phù hợp với doanh thu liên quan theo quy định kế toán.
4 Revenue recognition principle

Nguyên tắc ghi nhận doanh thu: xác định thời điểm và điều kiện ghi nhận doanh thu theo khuôn khổ kế toán áp dụng.

5

Prudence principle Nguyên tắc thận trọng: cần xem xét, đánh giá thận trọng khi lập ước tính kế toán và ghi nhận các khoản mục.
6 Relevance

Tính thích hợp: thông tin có khả năng hỗ trợ người sử dụng đưa ra quyết định.

7

Faithful representation Trình bày trung thực: thông tin phản ánh trung thực bản chất của các giao dịch và sự kiện kinh tế.
8 Timeliness

Tính kịp thời: thông tin được cung cấp đúng thời điểm để hỗ trợ việc ra quyết định.

Các nguyên tắc và đặc tính chất lượng thông tin trên cần được hiểu trong bối cảnh chuẩn mực kế toán áp dụng. Không phải mọi khái niệm trong danh sách đều có vị trí hoặc cách diễn giải giống nhau trong mọi hệ thống kế toán.

5. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Dưới đây là một số câu thường dùng khi kế toán trao đổi về công việc, chứng từ thuế và báo cáo tài chính.

Mẫu câu 1: Chuẩn bị hồ sơ khai thuế

English: Could you prepare the tax returns for submission next month?

Tiếng Việt: Bạn có thể chuẩn bị hồ sơ khai thuế để nộp vào tháng tới không?

Mẫu câu 2: Yêu cầu cung cấp báo cáo tài chính

English: Could you provide the financial statements for this year?

Tiếng Việt: Bạn có thể cung cấp báo cáo tài chính của năm nay không?

Mẫu câu 3: Thông báo lịch kiểm toán

English: The financial statement audit is scheduled for next quarter.

Tiếng Việt: Cuộc kiểm toán báo cáo tài chính dự kiến diễn ra vào quý tới.

Mẫu câu 4: Cập nhật báo cáo công nợ

English: Please update the accounts receivable and accounts payable reports.

Tiếng Việt: Vui lòng cập nhật báo cáo các khoản phải thu và phải trả.

Một số mẫu câu bổ sung

English: Please send me the invoice and supporting documents.

Tiếng Việt: Vui lòng gửi cho tôi hóa đơn và các chứng từ liên quan.

English: We need to reconcile the bank statement with the accounting records.

Tiếng Việt: Chúng ta cần đối chiếu sao kê ngân hàng với sổ sách kế toán.

English: The accounting team is reviewing the year-end financial statements.

Tiếng Việt: Bộ phận kế toán đang rà soát báo cáo tài chính cuối năm.

English: Could you explain the difference between revenue and profit?

Tiếng Việt: Bạn có thể giải thích sự khác nhau giữa doanh thu và lợi nhuận không?

Để giao tiếp chuyên nghiệp hơn, người học nên ghi nhớ cả cụm từ và tình huống sử dụng, thay vì chỉ học nghĩa của từng từ riêng lẻ.

6. Lưu ý khi sử dụng thuật ngữ kế toán trong doanh nghiệp năm 2026

Thuật ngữ tiếng Anh có thể được sử dụng trong phần mềm kế toán, tài liệu quản trị, hợp đồng và báo cáo cho đối tác nước ngoài. Tuy nhiên, việc dịch thuật cần phù hợp với chế độ kế toán, chuẩn mực và quy định pháp luật áp dụng cho doanh nghiệp.

Đáng chú ý, Thông tư 99/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này. Thông tư thay thế phần lớn chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, đồng thời có quy định riêng đối với một số nội dung chuyển tiếp. 

Khi áp dụng trong thực tế, doanh nghiệp nên lưu ý:

  • Đối chiếu đúng chế độ kế toán: Không nên chỉ dựa vào tài liệu cũ khi tra cứu tài khoản, chứng từ, sổ kế toán và báo cáo tài chính.
  • Phân biệt thuật ngữ kế toán và thuật ngữ thuế: Việc ghi nhận kế toán và xác định nghĩa vụ thuế có thể tuân theo những quy định khác nhau.
  • Sử dụng từ ngữ nhất quán: Cần thống nhất cách dịch thuật ngữ trong báo cáo, quy trình nội bộ và tài liệu gửi đối tác.
  • Kiểm tra ngữ cảnh: Một thuật ngữ tiếng Anh có thể mang nghĩa khác nhau tùy loại chứng từ hoặc báo cáo.
  • Tham khảo văn bản chính thức: Khi sử dụng thuật ngữ trong hồ sơ pháp lý hoặc báo cáo chính thức, cần đối chiếu văn bản hiện hành thay vì chỉ dựa vào bảng từ vựng.

Danh sách trong bài viết phục vụ mục đích học tập và tra cứu thuật ngữ. Việc áp dụng vào nghiệp vụ thực tế cần căn cứ vào bản chất giao dịch và chế độ kế toán của doanh nghiệp.

7. Kết luận

Việc ghi nhớ các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán giúp kế toán viên nâng cao khả năng đọc hiểu báo cáo tài chính, xử lý chứng từ và giao tiếp với đối tác quốc tế. Những nhóm từ như Accounts Receivable, Accounts Payable, Cost of Goods Sold, Balance Sheet và Cash Flow Statement là nền tảng hữu ích cho quá trình học tập và làm việc.

Bên cạnh đó, hiểu đúng các chữ viết tắt như VAT, PIT, CIT, COGS, FIFO, VAS và IFRS sẽ giúp bạn tiếp cận tài liệu chuyên môn thuận lợi hơn. Khi vận dụng vào thực tế, cần đối chiếu cách dùng với ngữ cảnh, chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành.

Nếu doanh nghiệp cần hỗ trợ về nghiệp vụ kế toán, sổ sách, báo cáo tài chính hoặc cập nhật chế độ kế toán mới, Kế toán Vegas có thể đồng hành tư vấn theo nhu cầu thực tế.

Website: https://ketoanvegas.vn

>>> Giải thể tại Ba Đình – Hà Nội

>>> Giải thể tại Giảng Võ – Hà Nội

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0981377795
Liên hệ