Thuế tối thiểu toàn cầu là gì? Quy định QDMTT và IIR mới nhất năm 2026

Thuế tối thiểu toàn cầu, QDMTT và IIR là những nội dung doanh nghiệp thuộc các tập đoàn đa quốc gia cần quan tâm khi xác định nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung tại Việt Nam và nước ngoài. Theo cơ chế này, mức thuế suất tối thiểu được xác định là 15% đối với các tập đoàn thuộc phạm vi áp dụng, đi kèm những nguyên tắc tính thuế, kê khai, nộp thuế và cơ chế giảm trừ trách nhiệm theo quy định.

Nội dung chính:

  • Căn cứ pháp lý về thuế tối thiểu toàn cầu
  • Thuế tối thiểu toàn cầu là gì? Đối tượng áp dụng
  •  Quy định về QDMTT theo Nghị định 236/2025/NĐ-CP
  • IIR là gì? Quy định về thu nhập chịu thuế tối thiểu
  • Quy định về giảm trừ trách nhiệm và chuyển tiếp
  • Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để tuân thủ thuế tối thiểu toàn cầu?

1. Căn cứ pháp lý về thuế tối thiểu toàn cầu

Khi tìm hiểu về thuế tối thiểu toàn cầu tại Việt Nam, doanh nghiệp cần lưu ý các văn bản pháp lý chính sau:

  • Nghị quyết 107/2023/QH15 ngày 29/11/2023 của Quốc hội: Quy định việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo cơ chế chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu.
  • Nghị định 236/2025/NĐ-CP ngày 29/08/2025 của Chính phủ: Hướng dẫn chi tiết một số nội dung của Nghị quyết 107/2023/QH15, bao gồm cơ chế QDMTT, IIR, cách xác định nghĩa vụ thuế và các trường hợp giảm trừ trách nhiệm.

Nghị định 236/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/10/2025. Doanh nghiệp cần đối chiếu quy định áp dụng cho từng năm tài chính, đồng thời kiểm tra văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc hướng dẫn mới nếu có tại thời điểm thực hiện nghĩa vụ thuế.

2. Thuế tối thiểu toàn cầu là gì? Đối tượng nào phải áp dụng?

2.1. Khái niệm thuế tối thiểu toàn cầu

Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) là cơ chế thuế quốc tế nhằm hạn chế việc các tập đoàn đa quốc gia chuyển lợi nhuận sang những quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có mức thuế thấp để giảm nghĩa vụ thuế.

Theo cơ chế này, mức thuế suất tối thiểu được xác định là 15% đối với các tập đoàn đa quốc gia thuộc phạm vi điều chỉnh. Nếu thuế suất thực tế tại một quốc gia thấp hơn mức tối thiểu theo quy tắc áp dụng, tập đoàn có thể phát sinh nghĩa vụ nộp thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung.

Tại Việt Nam, cơ chế này được triển khai theo Nghị quyết 107/2023/QH15, trong đó có hai quy định quan trọng:

  • QDMTT (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax): Thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn.
  • IIR (Income Inclusion Rule): Quy định tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu, theo đó công ty mẹ thuộc đối tượng áp dụng có thể phải nộp thuế bổ sung đối với phần thu nhập chịu thuế thấp tại các đơn vị hợp thành ở nước ngoài.

QDMTT và IIR có cách xác định nghĩa vụ và phạm vi áp dụng khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định đúng cơ chế liên quan thay vì hiểu rằng mọi doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đều đương nhiên phải nộp khoản thuế này.

2.2. Điều kiện về doanh thu của tập đoàn đa quốc gia

Theo Nghị quyết 107/2023/QH15, phạm vi áp dụng cơ bản bao gồm các đơn vị hợp thành của tập đoàn đa quốc gia có doanh thu trong báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ tối cao đạt từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2 năm của 4 năm tài chính liền kề trước năm tài chính được xác định.

Tuy nhiên, quy định có những trường hợp ngoại lệ đối với một số tổ chức hoặc đơn vị được liệt kê trong văn bản pháp luật. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào quy mô doanh thu của riêng công ty tại Việt Nam để kết luận mình có thuộc đối tượng áp dụng hay không.

Khi đánh giá nghĩa vụ thuế tối thiểu toàn cầu, doanh nghiệp nên kiểm tra các yếu tố sau:

  • Doanh thu hợp nhất của tập đoàn trong các năm tài chính liên quan.
  • Tư cách của công ty mẹ tối cao và các đơn vị hợp thành.
  • Nơi cư trú thuế của từng đơn vị.
  • Cơ cấu sở hữu trực tiếp, gián tiếp trong tập đoàn.
  • Mức thuế suất thực tế và các khoản điều chỉnh theo quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu.
  • Các trường hợp loại trừ hoặc giảm trừ trách nhiệm được pháp luật cho phép.

3. Quy định về QDMTT theo Nghị định 236/2025/NĐ-CP

3.1. QDMTT là gì?

QDMTT là cơ chế thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn. Mục tiêu của cơ chế này là xác định và thu khoản thuế bổ sung tại quốc gia nơi các đơn vị hợp thành thuộc phạm vi áp dụng đang hoạt động, nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định.

Tại Việt Nam, QDMTT được thực hiện theo Nghị quyết 107/2023/QH15 và hướng dẫn tại Nghị định 236/2025/NĐ-CP.

Theo Điều 4 Nghị định 236/2025/NĐ-CP, quy định QDMTT được áp dụng đối với các đơn vị hợp thành thuộc tập đoàn đa quốc gia có hoạt động sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam và được xác định là cư trú tại Việt Nam theo quy định liên quan.

Nếu một tập đoàn có từ hai đơn vị hợp thành trở lên tại Việt Nam, một đơn vị hợp thành có thể được xác định là đơn vị chịu trách nhiệm kê khai, thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến thuế bổ sung cho các đơn vị hợp thành thuộc phạm vi áp dụng tại Việt Nam theo quy định.

Việc phân bổ số thuế bổ sung giữa các đơn vị hợp thành được thực hiện theo cơ chế pháp luật cho phép và phải thể hiện trên hồ sơ kê khai theo mẫu áp dụng.

Năm tài chính dùng để xác định và kê khai QDMTT về nguyên tắc căn cứ vào năm tài chính của công ty mẹ tối cao, trừ trường hợp ngoại lệ theo quy định.

Một số trường hợp không thuộc phạm vi áp dụng QDMTT được quy định riêng, chẳng hạn đơn vị hợp thành không xác định được quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi cư trú, cơ sở thường trú không xác định được quốc gia nơi cư trú và đơn vị đầu tư theo phạm vi được quy định.

3.2. Cách tính thuế QDMTT

Theo Nghị quyết 107/2023/QH15 và Điều 5 Nghị định 236/2025/NĐ-CP, việc xác định thuế QDMTT dựa trên các thành phần chính sau:

Công thức khái quát:

Thuế QDMTT = (Tỷ lệ thuế bổ sung × Lợi nhuận tính thuế bổ sung) + Số thuế bổ sung điều chỉnh cho năm hiện hành (nếu có).

Trong đó:

Tỷ lệ thuế bổ sung = Thuế suất tối thiểu 15% − Thuế suất thực tế.

Thuế suất thực tế được xác định dựa trên tổng số thuế thu nhập doanh nghiệp thuộc phạm vi điều chỉnh đã được điều chỉnh theo quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu và thu nhập ròng tương ứng của các đơn vị hợp thành tại Việt Nam trong năm tài chính.

Lợi nhuận tính thuế bổ sung = Thu nhập ròng − Giá trị tiền lương và tài sản hữu hình được giảm trừ.

Thu nhập ròng được xác định trên cơ sở thu nhập áp dụng theo quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu sau khi trừ các khoản lỗ tương ứng của các đơn vị hợp thành theo quy định.

Các khoản giảm trừ liên quan đến tiền lương và tài sản hữu hình được tính theo tỷ lệ và phương pháp được quy định trong cơ chế thuế tối thiểu toàn cầu. Doanh nghiệp cần sử dụng đúng dữ liệu và nguyên tắc điều chỉnh, không lấy trực tiếp lợi nhuận kế toán hoặc thu nhập chịu thuế theo quy định thuế thu nhập doanh nghiệp thông thường để thay thế.

3.3. Tỷ lệ giảm trừ tiền lương và tài sản hữu hình trong giai đoạn chuyển tiếp

Trong giai đoạn chuyển tiếp, tỷ lệ giảm trừ đối với tiền lương và tài sản hữu hình được điều chỉnh theo từng năm tài chính. Theo bảng tỷ lệ tại quy định liên quan, các mức áp dụng như sau:

Năm tài chính bắt đầu

Tỷ lệ tiền lương

Tỷ lệ tài sản hữu hình

2024

9,8% 7,8%
2025 9,6%

7,6%

2026

9,4% 7,4%
2027 9,2%

7,2%

2028

9,0% 7,0%
2029 8,2%

6,6%

2030

7,4% 6,2%
2031 6,6%

5,8%

2032

5,8%

5,4%

Các tỷ lệ trên cần được áp dụng đúng theo phạm vi và phương pháp xác định tại văn bản pháp luật, không nên hiểu là tỷ lệ giảm trừ trực tiếp trên số thuế phải nộp.

3.4. Trường hợp thuế bổ sung được xác định bằng 0

Trong một số trường hợp, số thuế bổ sung điều chỉnh cho năm hiện hành có thể được xác định bằng 0 nếu đơn vị hợp thành hoặc nhóm đơn vị hợp thành tại Việt Nam đáp ứng đồng thời các điều kiện được quy định, bao gồm:

  • Doanh thu bình quân theo quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu thấp hơn 10 triệu EUR.
  • Thu nhập bình quân theo quy tắc này tại Việt Nam thấp hơn 1 triệu EUR hoặc phát sinh lỗ.

Việc áp dụng cơ chế này không mặc nhiên diễn ra trong mọi trường hợp. Đơn vị hợp thành cần xem xét điều kiện cụ thể và thực hiện lựa chọn áp dụng theo quy định hằng năm nếu được phép.

Nếu sau khi kê khai phát sinh các điều chỉnh làm thay đổi doanh thu bình quân hoặc thu nhập bình quân khiến các điều kiện nêu trên không còn được đáp ứng, doanh nghiệp cần xác định lại nghĩa vụ thuế bổ sung theo quy định.

4. IIR là gì? Quy định về thu nhập chịu thuế tối thiểu

4.1. Nguyên tắc áp dụng IIR

IIR là quy định tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu toàn cầu. Cơ chế này có thể làm phát sinh nghĩa vụ nộp thuế bổ sung tại cấp công ty mẹ đối với phần thuế bổ sung được phân bổ từ các đơn vị hợp thành chịu thuế suất thấp ở nước ngoài.

Theo Điều 6 Nghị định 236/2025/NĐ-CP, tùy thuộc cơ cấu sở hữu và điều kiện áp dụng, các chủ thể có thể liên quan đến nghĩa vụ IIR bao gồm:

  • Công ty mẹ tối cao cư trú tại Việt Nam.
  • Công ty mẹ trung gian cư trú tại Việt Nam.
  • Công ty mẹ bị sở hữu một phần hoặc đơn vị hợp thành khác có quyền sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp đối với đơn vị hợp thành chịu thuế suất thấp ở nước ngoài, theo điều kiện của quy định.

Khi thuộc đối tượng áp dụng, chủ thể có nghĩa vụ phải kê khai và nộp số thuế theo IIR tương ứng với phần thuế bổ sung được phân bổ cho mình.

Nghĩa vụ này cần được xem xét cùng thứ tự ưu tiên thu thuế theo quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu. Trường hợp số thuế bổ sung đã được nộp tại một quốc gia khác theo cơ chế IIR đạt chuẩn và được ưu tiên áp dụng, nghĩa vụ tại Việt Nam được xác định theo quy định liên quan để tránh tính trùng.

4.2. Thứ tự ưu tiên áp dụng IIR

Việc xác định đơn vị có trách nhiệm nộp thuế theo IIR phụ thuộc vào cơ cấu sở hữu và tình trạng áp dụng IIR đạt chuẩn tại Việt Nam hoặc quốc gia khác.

Về nguyên tắc, cần xem xét lần lượt:

  1. Công ty mẹ bị sở hữu một phần tại Việt Nam có quyền sở hữu đối với đơn vị chịu thuế suất thấp ở nước ngoài, trừ trường hợp ngoại lệ theo quy định.
  2. Công ty mẹ tối cao cư trú tại Việt Nam có quyền sở hữu đối với đơn vị chịu thuế suất thấp ở nước ngoài.
  3. Công ty mẹ trung gian tại Việt Nam có quyền sở hữu đối với đơn vị chịu thuế suất thấp ở nước ngoài, nếu đáp ứng điều kiện và chưa có công ty mẹ khác có nghĩa vụ áp dụng IIR đạt chuẩn theo quy định.

Thứ tự này không nên được áp dụng một cách máy móc cho mọi tập đoàn. Doanh nghiệp cần phân tích sơ đồ sở hữu, tỷ lệ quyền sở hữu, các công ty mẹ liên quan và tình trạng áp dụng IIR tại những quốc gia khác.

4.3. Cách xác định số thuế bổ sung theo IIR

Theo Điều 7 Nghị định 236/2025/NĐ-CP và Điều 5 Nghị quyết 107/2023/QH15, việc xác định tổng thuế bổ sung tại một quốc gia có thể được khái quát như sau:

Tổng số thuế bổ sung tại một quốc gia = (Tỷ lệ thuế bổ sung × Lợi nhuận tính thuế bổ sung) + Số thuế bổ sung điều chỉnh cho năm hiện hành − Số thuế QDMTT được tính đến theo quy định (nếu có).

Tỷ lệ thuế bổ sung được xác định bằng mức thuế suất tối thiểu 15% trừ đi thuế suất thực tế theo quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu.

Lợi nhuận tính thuế bổ sung được xác định từ thu nhập ròng sau khi trừ khoản giảm trừ liên quan đến tiền lương và tài sản hữu hình. Các bước tính toán cần sử dụng dữ liệu của quốc gia, đơn vị hợp thành và năm tài chính tương ứng theo quy định; không nên sử dụng nguyên trạng số liệu của Việt Nam cho một đơn vị ở nước ngoài nếu không phù hợp.

Sau khi xác định tổng số thuế bổ sung của quốc gia, số thuế phân bổ cho từng đơn vị hợp thành được tính theo tỷ trọng thu nhập áp dụng của đơn vị đó so với tổng thu nhập áp dụng của các đơn vị hợp thành thuộc phạm vi liên quan tại quốc gia đó.

Số thuế phân bổ cho công ty mẹ tiếp tục được xác định dựa trên số thuế bổ sung của đơn vị chịu thuế suất thấp và tỷ lệ phân bổ cho công ty mẹ theo quyền sở hữu, sau khi xem xét phần thu nhập được phân bổ cho các chủ sở hữu khác theo quy tắc áp dụng.

Do công thức chi tiết phụ thuộc nhiều yếu tố như thu nhập, lỗ, tỷ lệ sở hữu, thuế đã nộp và các khoản điều chỉnh, doanh nghiệp cần lập bảng tính riêng cho từng quốc gia và từng năm tài chính để bảo đảm xác định đúng nghĩa vụ IIR.

4.4. Ngưỡng doanh thu, thu nhập và cơ chế xác định thuế bằng 0

Tương tự QDMTT, trong một số trường hợp, tổng số thuế bổ sung tại một quốc gia có thể được xác định bằng 0 nếu đơn vị hợp thành hoặc nhóm đơn vị hợp thành đáp ứng điều kiện theo quy định.

Các điều kiện cơ bản được nêu trong văn bản bao gồm doanh thu bình quân dưới 10 triệu EUR và thu nhập bình quân dưới 1 triệu EUR hoặc phát sinh lỗ. Việc áp dụng phải căn cứ vào quy tắc tính toán tương ứng và lựa chọn hợp lệ của đơn vị hợp thành nếu pháp luật yêu cầu.

Ngoài ra, việc tính thuế theo IIR cần xem xét số thuế QDMTT đã được xác định tại quốc gia liên quan và các khoản thuế bổ sung đã nộp theo cơ chế được ưu tiên áp dụng.

5. Quy định về giảm trừ trách nhiệm và chuyển tiếp

Nghị định 236/2025/NĐ-CP quy định một số cơ chế chuyển tiếp và giảm trừ trách nhiệm nhằm hướng dẫn việc xác định nghĩa vụ thuế tối thiểu toàn cầu trong các giai đoạn và tình huống cụ thể.

5.1. Xử lý thuế trong thời gian chuyển tiếp

Theo Điều 8 Nghị định 236/2025/NĐ-CP, năm chuyển tiếp của một quốc gia được xác định theo năm tài chính đầu tiên mà tập đoàn đa quốc gia thuộc phạm vi áp dụng quy định thuế tối thiểu toàn cầu tại quốc gia đó.

Khi tính thuế suất thực tế trong năm chuyển tiếp và những năm tiếp theo, tập đoàn cần xem xét các khoản tài sản thuế hoãn lại và thuế hoãn lại phải trả đã được phản ánh hoặc ghi nhận trên báo cáo tài chính của các đơn vị hợp thành tại thời điểm bắt đầu năm chuyển tiếp.

Việc xác định và điều chỉnh những khoản thuế hoãn lại này phải tuân theo hướng dẫn chi tiết tại phụ lục của Nghị định 236/2025/NĐ-CP.

Nếu một đơn vị hợp thành đã thuộc phạm vi áp dụng QDMTT tại Việt Nam trước khi phát sinh nghĩa vụ IIR tại quốc gia của công ty mẹ, thời điểm xác định năm chuyển tiếp cho IIR cần được xem xét theo quy định riêng.

5.2. Giảm trừ trách nhiệm trong giai đoạn đầu thực hiện đầu tư quốc tế

Theo Điều 9 Nghị định 236/2025/NĐ-CP, một số tập đoàn đa quốc gia trong giai đoạn đầu thực hiện đầu tư quốc tế có thể được áp dụng cơ chế xác định thuế bổ sung QDMTT bằng 0 nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện.

Các điều kiện được đề cập bao gồm:

  • Tập đoàn có đơn vị hợp thành tại không quá 6 quốc gia ở bất kỳ thời điểm nào trong năm tài chính được xác định.
  • Tổng giá trị ghi sổ tài sản hữu hình của các đơn vị hợp thành tại những quốc gia ngoài quốc gia tham chiếu không vượt quá 50 triệu EUR.

Quốc gia tham chiếu được xác định dựa trên quốc gia có tổng giá trị tài sản hữu hình cao nhất trong năm tài chính đầu tiên mà tập đoàn lần đầu thuộc phạm vi áp dụng. Giá trị tài sản hữu hình được xác định theo nguyên tắc và phương pháp quy định tại Nghị định.

Cơ chế này có giới hạn về thời gian. Theo quy định chuyển tiếp, việc giảm trừ không áp dụng cho các năm tài chính bắt đầu muộn hơn 5 năm kể từ ngày đầu tiên của năm tài chính mà tập đoàn lần đầu thuộc phạm vi áp dụng. Đối với tập đoàn thuộc phạm vi áp dụng từ năm tài chính 2024, thời hạn được tính theo mốc quy định dành cho năm tài chính này.

5.3. Giảm trừ trách nhiệm khi đã thực hiện QDMTT

Theo Điều 10 Nghị định 236/2025/NĐ-CP, trường hợp cơ chế QDMTT tại một quốc gia đáp ứng điều kiện giảm trừ trách nhiệm theo quy định liên quan, số thuế bổ sung cần xác định tại quốc gia đó có thể được xử lý theo cơ chế tương ứng.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không được mặc nhiên áp dụng mức thuế bổ sung bằng 0 chỉ vì quốc gia đó có quy định QDMTT.

Cần kiểm tra ít nhất các vấn đề sau:

  • Cơ chế QDMTT tại quốc gia đó có đáp ứng điều kiện được công nhận theo quy định liên quan hay không.
  • Tập đoàn và các đơn vị hợp thành có thực sự thuộc phạm vi áp dụng QDMTT tại quốc gia đó hay không.
  • Cơ quan thuế tại quốc gia liên quan có thu khoản QDMTT đối với các đơn vị hợp thành cần xem xét hay không.

Nếu không đáp ứng các điều kiện được quy định, doanh nghiệp phải xác định lại nghĩa vụ thuế bổ sung theo cơ chế áp dụng.

5.4. Giảm trừ trách nhiệm trong giai đoạn chuyển tiếp

Theo Điều 11 Nghị định 236/2025/NĐ-CP, giai đoạn chuyển tiếp được xác định theo các mốc năm tài chính được quy định tại văn bản. Trong giai đoạn này, một số tập đoàn đa quốc gia có thể được áp dụng cơ chế giảm trừ trách nhiệm dựa trên báo cáo lợi nhuận liên quốc gia đạt chuẩn (CbCR), nếu đáp ứng các điều kiện tương ứng.

Các tiêu chí được xem xét bao gồm:

  • Tiêu chí doanh thu và lợi nhuận: Doanh thu dưới 10 triệu EUR và lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp dưới 1 triệu EUR hoặc phát sinh lỗ tại quốc gia liên quan.
  • Tiêu chí thuế suất thực tế đơn giản hóa: Thuế suất thực tế đạt mức tối thiểu quy định cho từng năm tài chính.
  • Tiêu chí lợi nhuận thông thường: Lợi nhuận trước thuế không vượt quá mức giảm trừ tính theo giá trị tiền lương và tài sản hữu hình, hoặc báo cáo lợi nhuận liên quốc gia thể hiện lỗ.

Các ngưỡng và cách xác định phải được áp dụng đúng theo từng năm tài chính và hướng dẫn tại phụ lục của Nghị định. Doanh nghiệp cũng cần xem xét các trường hợp ngoại lệ liên quan đến công ty mẹ tối cao, đơn vị đầu tư, liên doanh, đơn vị hợp thành không trọng yếu và những trường hợp không đủ điều kiện áp dụng cơ chế chuyển tiếp.

5.5. Các cơ chế giảm trừ trách nhiệm khác

Điều 12 Nghị định 236/2025/NĐ-CP đề cập đến những trường hợp số thuế bổ sung tại một quốc gia có thể được xác định bằng 0 theo các tiêu chí như:

  • Tiêu chí về lợi nhuận thông thường.
  • Tiêu chí về ngưỡng doanh thu và thu nhập tối thiểu.
  • Tiêu chí về thuế suất thực tế.

Trong phạm vi được cho phép, đơn vị hợp thành có thể lựa chọn phương pháp tính toán đơn giản để đánh giá điều kiện áp dụng. Đối với đơn vị hợp thành không trọng yếu, đơn vị chịu trách nhiệm kê khai có thể lựa chọn phương pháp tính toán theo từng năm để xác định doanh thu, thu nhập hoặc lỗ và số thuế thuộc phạm vi áp dụng đã điều chỉnh.

Việc sử dụng phương pháp tính đơn giản không có nghĩa doanh nghiệp được bỏ qua các yêu cầu về dữ liệu, chứng từ hoặc điều kiện pháp lý.

5.6. Trường hợp không được áp dụng giảm trừ trách nhiệm

Theo Điều 13 Nghị định 236/2025/NĐ-CP, nếu đơn vị hợp thành không đáp ứng điều kiện giảm trừ trách nhiệm thì vẫn phải xác định nghĩa vụ thuế bổ sung theo cơ chế áp dụng.

Ngoài ra, việc lựa chọn áp dụng cơ chế giảm trừ tại một quốc gia có thể không được chấp nhận trong một số tình huống, chẳng hạn khi Việt Nam có quyền phân bổ thuế bổ sung theo quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu và cơ quan thuế đã thực hiện thủ tục thông báo, yêu cầu giải trình theo thời hạn quy định nhưng đơn vị có nghĩa vụ không chứng minh được các điều kiện liên quan.

6. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để tuân thủ quy định thuế tối thiểu toàn cầu?

Đối với các tập đoàn đa quốc gia và đơn vị hợp thành có khả năng thuộc phạm vi áp dụng, việc chuẩn bị dữ liệu sớm giúp hạn chế sai sót khi xác định nghĩa vụ thuế bổ sung.

Doanh nghiệp nên thực hiện các công việc sau:

  • Thứ nhất, rà soát phạm vi áp dụng. Kiểm tra doanh thu hợp nhất của tập đoàn, năm tài chính, cơ cấu sở hữu và tư cách của các đơn vị hợp thành.
  • Thứ hai, thu thập và đối chiếu dữ liệu. Chuẩn bị báo cáo tài chính, dữ liệu thu nhập, lỗ, thuế thu nhập doanh nghiệp đã ghi nhận, tài sản hữu hình, tiền lương và các thông tin cần thiết theo quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu.
  • Thứ ba, đánh giá riêng nghĩa vụ QDMTT và IIR. Xác định cơ chế nào có thể áp dụng, đơn vị nào chịu trách nhiệm kê khai và cách xử lý các khoản thuế đã nộp ở quốc gia khác.
  • Thứ tư, kiểm tra điều kiện giảm trừ trách nhiệm. Đánh giá các tiêu chí về doanh thu, lợi nhuận, thuế suất thực tế, báo cáo CbCR và điều kiện chuyển tiếp nếu có.
  • Thứ năm, theo dõi thời hạn kê khai và nộp thuế. Doanh nghiệp cần đối chiếu quy định về hồ sơ, biểu mẫu, thời hạn và thủ tục áp dụng cho từng năm tài chính, đồng thời cập nhật các văn bản hướng dẫn mới nhất.

>>> Giải thể tại Ba Đình – Hà Nội

>>> Giải thể tại Giảng Võ – Hà Nội

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0981377795
Liên hệ