Hàng tồn kho có phải nộp thuế không? Quy định thuế hàng tồn kho mới nhất 2026

Hàng tồn kho là một phần tài sản quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và hộ kinh doanh. Tuy nhiên, hàng hóa còn trong kho có phải nộp thuế không? Khi bán hàng tồn kho, doanh nghiệp cần kê khai những loại thuế nào? Hàng tồn kho bị mất, hư hỏng hoặc không có hóa đơn đầu vào sẽ ảnh hưởng ra sao đến nghĩa vụ thuế?

Trong bài viết này, Kế Toán Vegas sẽ giúp bạn tìm hiểu khái niệm hàng tồn kho, các loại thuế liên quan và những lưu ý về hóa đơn, chứng từ, giá vốn theo quy định cập nhật đến năm 2026.

Nội dung chính:

  • Hàng tồn kho là gì? Gồm những loại nào?
  • Hàng tồn kho có phải chịu thuế không?
  • Các loại thuế liên quan đến hàng tồn kho
  • Hàng tồn kho mất mát, hư hỏng hoặc thiếu hóa đơn xử lý thế nào?
  • Cách quản lý hàng tồn kho để hạn chế rủi ro về thuế

1. Hàng tồn kho là gì? Hàng tồn kho bao gồm những gì?

Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 – Hàng tồn kho, hàng tồn kho là những tài sản được giữ để bán trong kỳ sản xuất, kinh doanh thông thường, đang trong quá trình sản xuất, kinh doanh dở dang hoặc là nguyên liệu, vật liệu, công cụ phục vụ quá trình sản xuất, cung cấp dịch vụ.

Tùy theo ngành nghề và mô hình hoạt động, hàng tồn kho của doanh nghiệp có thể bao gồm:

  • Hàng hóa: Sản phẩm mua vào để bán lại cho khách hàng.
  • Nguyên vật liệu: Vật tư dùng trong quá trình sản xuất hoặc chế biến sản phẩm.
  • Công cụ, dụng cụ: Công cụ phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh được theo dõi theo chế độ kế toán áp dụng.
  • Sản phẩm dở dang: Sản phẩm đang trong quá trình sản xuất nhưng chưa hoàn thành.
  • Thành phẩm: Sản phẩm đã hoàn tất quá trình sản xuất và sẵn sàng bán.
  • Hàng mua đang đi đường: Hàng đã mua nhưng chưa hoàn tất việc nhận hàng tại kho.
  • Hàng gửi bán hoặc gửi gia công: Hàng được gửi cho đơn vị khác bán hộ, gia công hoặc xử lý theo thỏa thuận.

Việc phân loại hàng tồn kho chính xác giúp doanh nghiệp theo dõi số lượng, giá trị hàng hóa, xác định giá vốn và lập báo cáo tài chính phù hợp.

2. Hàng tồn kho có phải nộp thuế không?

Bản thân hàng tồn kho không phải là một đối tượng chịu thuế riêng chỉ vì đang được lưu giữ trong kho. Tuy nhiên, khi hàng hóa được bán ra, nhập khẩu, biếu tặng, tiêu dùng nội bộ hoặc phát sinh các nghiệp vụ khác, doanh nghiệp và hộ kinh doanh có thể phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định tương ứng.

Cần phân biệt giữa việc sở hữu hàng tồn kho và những giao dịch phát sinh liên quan đến hàng tồn kho.

2.1. Hàng còn trong kho có phải nộp thuế GTGT không?

Trong trường hợp hàng hóa vẫn được lưu giữ và chưa phát sinh giao dịch chịu thuế, việc tồn kho tự thân không làm phát sinh thuế GTGT đầu ra chỉ vì hàng chưa được bán.

Khi hàng hóa được bán hoặc phát sinh giao dịch thuộc diện chịu thuế, người bán phải xác định nghĩa vụ kê khai thuế GTGT theo phương pháp áp dụng và thời điểm tính thuế theo quy định.

Đối với hàng hóa nhập khẩu, thuế GTGT khâu nhập khẩu có thể phát sinh ngay khi làm thủ tục nhập khẩu, dù hàng chưa được bán trong nước.

2.2. Hàng tồn kho có làm phát sinh thuế TNDN hoặc thuế TNCN không?

Giá trị hàng hóa còn tồn kho thường được theo dõi trên sổ kế toán và chưa tự động trở thành chi phí giá vốn của hàng đã bán.

Đối với doanh nghiệp, giá vốn của hàng hóa thường được ghi nhận vào chi phí khi hàng được bán và đáp ứng điều kiện ghi nhận theo chế độ kế toán áp dụng. Thu nhập tính thuế TNDN được xác định theo quy định về thuế, trên cơ sở doanh thu, chi phí được trừ và các khoản điều chỉnh liên quan.

Đối với hộ kinh doanh, cách xác định thuế TNCN phụ thuộc phương pháp tính thuế được áp dụng theo quy định hiện hành. Không phải mọi hộ kinh doanh đều tính thuế trên lợi nhuận theo cùng một cách.

2.3. Hàng tồn kho không có hóa đơn đầu vào có bị truy thu thuế không?

Không thể kết luận mọi hàng tồn kho thiếu hóa đơn đều tự động bị truy thu thuế. Tuy nhiên, việc không có hóa đơn, chứng từ hợp pháp hoặc không chứng minh được nguồn gốc hàng hóa có thể dẫn đến rủi ro về quản lý thị trường, hóa đơn, kế toán và thuế.

Đặc biệt, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi chứng minh giá vốn được trừ khi tính thuế TNDN hoặc điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Hộ kinh doanh cũng cần lưu trữ chứng từ mua hàng và tài liệu liên quan để chứng minh nguồn gốc hàng hóa khi được yêu cầu.

3. Các loại thuế liên quan đến hàng tồn kho của doanh nghiệp và hộ kinh doanh

3.1. Thuế giá trị gia tăng đối với hàng tồn kho

Thuế GTGT là loại thuế thường gặp khi doanh nghiệp mua hàng, nhập khẩu và bán hàng hóa. Cách xử lý thuế phụ thuộc vào đối tượng nộp thuế, phương pháp tính thuế và bản chất giao dịch.

Trường hợp doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu trừ

  • Khi mua hàng: Thuế GTGT đầu vào được ghi nhận theo hóa đơn và chứng từ hợp lệ.
  • Khi hàng còn trong kho: Không phát sinh thuế GTGT đầu ra chỉ vì hàng chưa được bán.
  • Khi bán hàng: Doanh nghiệp xác định thuế GTGT đầu ra theo quy định, lập hóa đơn và kê khai thuế theo thời điểm phát sinh nghĩa vụ.
  • Khi sử dụng hàng cho mục đích khác: Hàng biếu tặng, tiêu dùng nội bộ hoặc điều chuyển cần được xem xét theo bản chất giao dịch và quy định thuế áp dụng.

Thuế GTGT đầu vào chỉ được khấu trừ khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo pháp luật. Không nên mặc định rằng toàn bộ thuế GTGT trên hóa đơn mua hàng đều được khấu trừ.

Trường hợp hộ kinh doanh nộp thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp trên doanh thu

Hộ kinh doanh thuộc diện chịu thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp sẽ xác định thuế theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu chịu thuế theo quy định. Hộ kinh doanh không mặc nhiên được khấu trừ thuế GTGT đầu vào giống doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu trừ.

Theo chính sách thuế áp dụng năm 2026, ngưỡng doanh thu không chịu thuế GTGT đối với hộ, cá nhân kinh doanh đã được nâng lên 1 tỷ đồng/năm theo quy định mới. Việc xác định nghĩa vụ cụ thể cần căn cứ doanh thu thực tế và các điều kiện áp dụng tại thời điểm kê khai.

3.2. Thuế thu nhập doanh nghiệp đối với hàng tồn kho

Đối với doanh nghiệp, hàng tồn kho có ảnh hưởng đến việc xác định giá vốn hàng bán và thu nhập chịu thuế TNDN.

Công thức khái quát để xác định lợi nhuận kế toán từ hoạt động kinh doanh có thể được trình bày như sau:

Lợi nhuận = Doanh thu − Giá vốn hàng bán − Chi phí hoạt động liên quan.

Công thức trên giúp minh họa mối quan hệ giữa hàng tồn kho và kết quả kinh doanh; số thu nhập tính thuế TNDN phải được xác định theo quy định thuế hiện hành, bao gồm các khoản điều chỉnh và điều kiện đối với chi phí được trừ.

Ví dụ: Doanh nghiệp mua một lô hàng để bán lại nhưng đến cuối kỳ vẫn còn một phần hàng chưa bán. Phần hàng chưa bán tiếp tục được theo dõi trong hàng tồn kho theo quy định kế toán, không mặc nhiên được tính toàn bộ vào giá vốn hàng đã bán trong kỳ.

Để bảo đảm chi phí giá vốn được xem xét đúng khi tính thuế, doanh nghiệp cần lưu giữ các chứng từ liên quan như:

  • Hóa đơn mua hàng hợp pháp và chứng từ giao nhận.
  • Phiếu nhập kho, phiếu xuất kho và sổ chi tiết hàng tồn kho.
  • Hợp đồng mua bán, chứng từ thanh toán và hồ sơ liên quan.
  • Biên bản kiểm kê, tài liệu xử lý hàng mất mát hoặc hư hỏng nếu phát sinh.

Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/10/2025 và áp dụng theo quy định về kỳ tính thuế. Khi xác định chi phí được trừ, doanh nghiệp cần đối chiếu luật này cùng các văn bản hướng dẫn còn hiệu lực tại thời điểm phát sinh giao dịch.

3.3. Thuế thu nhập cá nhân đối với hộ kinh doanh

Đối với hộ kinh doanh, hàng tồn kho có liên quan đến doanh thu bán hàng, giá mua hàng và việc chứng minh nguồn gốc hàng hóa. Tuy nhiên, không nên áp dụng chung một công thức tính thuế TNCN cho tất cả hộ kinh doanh.

Theo các quy định thuế mới áp dụng năm 2026, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh cần xác định doanh thu, phương pháp tính thuế và nghĩa vụ kê khai theo quy định hiện hành. Ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN đã được điều chỉnh lên 1 tỷ đồng/năm theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP.

Đối với hộ kinh doanh thuộc diện phải nộp thuế, cách tính thuế TNCN có thể phụ thuộc vào phương pháp được áp dụng hoặc lựa chọn hợp lệ theo quy định. Vì vậy, cần phân biệt rõ:

  • Hộ kinh doanh tính thuế theo tỷ lệ trên doanh thu.
  • Hộ kinh doanh thuộc trường hợp tính thuế dựa trên thu nhập tính thuế theo quy định.
  • Hộ kinh doanh có doanh thu thuộc ngưỡng không phải nộp thuế theo chính sách hiện hành.

3.4. Thuế nhập khẩu đối với hàng tồn kho nhập khẩu

Nếu hàng tồn kho được nhập khẩu từ nước ngoài, doanh nghiệp cần xem xét các nghĩa vụ thuế tại khâu nhập khẩu, bao gồm thuế nhập khẩu và thuế GTGT khâu nhập khẩu nếu thuộc đối tượng chịu thuế. Một số hàng hóa còn có thể thuộc diện áp dụng thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường hoặc các khoản thuế khác theo quy định.

Các khoản thuế nhập khẩu được xác định dựa trên loại hàng, mã số hàng hóa, xuất xứ, trị giá tính thuế, chính sách thuế và các điều kiện liên quan.

Nghĩa vụ thuế tại khâu nhập khẩu có thể phát sinh trước khi hàng hóa được bán ra thị trường trong nước. Vì vậy, không nên hiểu rằng tất cả các loại thuế liên quan đến hàng tồn kho chỉ phát sinh khi bán hàng.

Doanh nghiệp cần lưu giữ tờ khai hải quan, chứng từ nộp thuế, hóa đơn, hợp đồng và hồ sơ nguồn gốc hàng nhập khẩu để phục vụ việc hạch toán, xác định giá vốn và giải trình khi cần thiết.

4. Hàng tồn kho bị mất, hư hỏng hoặc thiếu chứng từ xử lý thế nào?

Ngoài nghiệp vụ mua và bán thông thường, hàng tồn kho có thể phát sinh các tình huống như thất thoát, hết hạn sử dụng, hư hỏng do bảo quản, cháy nổ hoặc chênh lệch khi kiểm kê. Những trường hợp này cần được ghi nhận và xử lý theo hồ sơ thực tế.

4.1. Hàng tồn kho bị mất hoặc thiếu khi kiểm kê

Khi phát hiện số lượng thực tế thấp hơn số liệu trên sổ sách, doanh nghiệp nên tổ chức kiểm kê, xác định nguyên nhân và lập biên bản theo quy trình nội bộ.

Hồ sơ có thể bao gồm:

  • Biên bản kiểm kê hàng tồn kho.
  • Biên bản xác định nguyên nhân và trách nhiệm liên quan.
  • Quyết định xử lý của người có thẩm quyền.
  • Chứng từ bồi thường hoặc tài liệu liên quan nếu có.
  • Hồ sơ điều chỉnh sổ kế toán và chứng từ thuế liên quan.

Việc xử lý thuế phải căn cứ nguyên nhân mất mát, hồ sơ chứng minh và quy định cụ thể về chi phí được trừ, thuế GTGT đầu vào cùng các nghĩa vụ khác. Không nên tự động đưa toàn bộ giá trị hàng thiếu vào chi phí được trừ nếu chưa đáp ứng điều kiện.

4.2. Hàng tồn kho bị hư hỏng, hết hạn sử dụng

Đối với hàng bị hư hỏng, giảm chất lượng hoặc hết hạn sử dụng, doanh nghiệp cần lập hồ sơ đánh giá tình trạng hàng và phương án xử lý như sửa chữa, giảm giá, tiêu hủy hoặc thanh lý nếu phù hợp.

Hồ sơ nên thể hiện rõ số lượng, giá trị hàng hóa, nguyên nhân, tình trạng thực tế và quyết định xử lý. Trường hợp tiêu hủy, nên lưu biên bản tiêu hủy và các tài liệu chứng minh liên quan.

Tác động đến thuế GTGT và thuế TNDN phải được xác định theo từng trường hợp, căn cứ quy định pháp luật và tính đầy đủ của hồ sơ. Việc hàng bị hư hỏng không có nghĩa đương nhiên mọi khoản chi phí liên quan đều được chấp nhận khi tính thuế.

4.3. Hàng tồn kho không có hóa đơn đầu vào

Nếu doanh nghiệp còn hàng trong kho nhưng không tìm được hóa đơn mua hàng hoặc chứng từ chứng minh nguồn gốc, cần rà soát lại hồ sơ mua bán, chứng từ giao nhận, thanh toán và tài liệu liên quan để xác định nguyên nhân.

Việc thiếu chứng từ có thể ảnh hưởng đến:

  • Khả năng chứng minh nguồn gốc hàng hóa.
  • Điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
  • Việc xác định giá vốn và chi phí được trừ khi tính thuế TNDN.
  • Nghĩa vụ giải trình khi cơ quan chức năng kiểm tra.

Doanh nghiệp không nên tự tạo hoặc hợp thức hóa chứng từ không phản ánh giao dịch thực tế. Nếu hồ sơ bị thiếu, cần xác minh giao dịch và xử lý theo quy định pháp luật.

5. Cách quản lý hàng tồn kho giúp hạn chế rủi ro thuế

Quản lý hàng tồn kho không chỉ giúp kiểm soát hàng hóa mà còn hỗ trợ doanh nghiệp chứng minh doanh thu, giá vốn và tính hợp lệ của hồ sơ kế toán.

Một số công việc nên thực hiện thường xuyên gồm:

Thứ nhất, theo dõi nhập – xuất – tồn đầy đủ. Mỗi nghiệp vụ nhập kho, xuất kho, trả hàng, điều chuyển hoặc tiêu hủy cần có chứng từ phù hợp và được cập nhật kịp thời.

Thứ hai, lưu trữ hóa đơn và chứng từ mua hàng. Hồ sơ mua hàng cần được đối chiếu với số lượng thực nhận, giá mua và chứng từ thanh toán để hạn chế chênh lệch.

Thứ ba, kiểm kê hàng hóa định kỳ. Đối chiếu số liệu thực tế với sổ sách để phát hiện sớm tình trạng thiếu hụt, hàng chậm luân chuyển hoặc hàng hết hạn.

Thứ tư, xác định giá vốn đúng kỳ. Phân biệt hàng đã bán với hàng còn tồn, tránh ghi nhận sai giá vốn hoặc đưa chi phí không phù hợp vào kỳ tính thuế.

Thứ năm, xử lý riêng các trường hợp bất thường. Hàng mất mát, hư hỏng, giảm giá trị hoặc tiêu hủy cần có hồ sơ giải trình và chứng từ xử lý tương ứng.

Thứ sáu, cập nhật quy định thuế hiện hành. Doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần theo dõi các thay đổi về hóa đơn, kê khai, thuế GTGT, thuế TNDN và thuế TNCN để áp dụng đúng đối tượng và phương pháp tính thuế.

>>> Giải thể tại Ba Đình – Hà Nội

>>> Giải thể tại Giảng Võ – Hà Nội

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0981377795
Liên hệ